(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sonora
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Âm vị học

sonora

/soˈnɔːra/
hữu thanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sonora"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prodotta con vibrazione delle corde vocali.

Ý nghĩa của "sonora" trong tiếng Việt

Được tạo ra bằng sự rung động của thanh quản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sonora"

  • "La consonante 'b' è una consonante sonora."

    "Phụ âm 'b' là một phụ âm hữu thanh."

  • "In italiano, le vocali sono tutte sonore."

    "Trong tiếng Ý, tất cả các nguyên âm đều là hữu thanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sonora"

Trái nghĩa

sorda (vô thanh)

Cách dùng "sonora" & Ghi chú

Cách dùng "sonora" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hữu thanh' dùng để mô tả âm được tạo ra khi thanh quản rung. Trong tiếng Ý, 'sonora' có nghĩa tương tự và được dùng trong ngữ cảnh âm vị học và ngôn ngữ học.

Ngữ pháp & Chia từ "sonora" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La voce sonora riempiva la stanza."

    "Giọng nói vang dội lấp đầy căn phòng."

  • "Le consonanti sonore sono più facili da pronunciare per alcuni studenti."

    "Các phụ âm hữu thanh dễ phát âm hơn đối với một số sinh viên."

  • "Il suo riso sonoro e contagioso mi ha subito rallegrato."

    "Tiếng cười vang dội và lan tỏa của anh ấy đã lập tức làm tôi vui lên."