vibrazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "vibrazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Movimento rapido e oscillatorio di un corpo attorno a una posizione di equilibrio.
Ý nghĩa của "vibrazione" trong tiếng Việt
Sự rung động; sự dao động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vibrazione"
-
"La vibrazione del motore era molto forte."
"Sự rung của động cơ rất mạnh."
-
"Sentivo una strana vibrazione nel pavimento."
"Tôi cảm thấy một sự rung động lạ trên sàn nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vibrazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vibrazione" & Ghi chú
Cách dùng "vibrazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự rung' có thể diễn tả cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (cảm xúc). Trong tiếng Ý, 'vibrazione' thường dùng để chỉ sự rung động vật lý, còn để diễn tả cảm xúc có thể dùng các từ khác như 'emozione' hoặc 'brivido'. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "vibrazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vibrazione |
La vibrazione del telefono mi ha distratto.
(Sự rung của điện thoại đã làm tôi mất tập trung.)
|
| Với mạo từ xác định | le vibrazioni |
Le vibrazioni del motore erano molto forti.
(Những rung động của động cơ rất mạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vibrazione |
Ho sentito una vibrazione nel pavimento.
(Tôi cảm thấy một sự rung động trên sàn nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito una vibrazione nel motore dell'auto."
"Tôi cảm thấy một sự rung động trong động cơ ô tô."
-
"La musica emette una vibrazione piacevole."
"Âm nhạc phát ra một sự rung động dễ chịu."
-
"C'è una vibrazione costante nel pavimento quando passa il treno."
"Có một sự rung động liên tục trên sàn nhà khi tàu chạy qua."
-
"La vibrazione del telefono mi ha svegliato."
"Sự rung của điện thoại đã đánh thức tôi."
-
"Le vibrazioni del motore erano molto forti."
"Những rung động của động cơ rất mạnh."
-
"Ho sentito una leggera vibrazione nel pavimento."
"Tôi cảm thấy một sự rung nhẹ trên sàn nhà."
-
"Le vibrazioni del motore si sentivano in tutto l'edificio."
"Những rung động của động cơ có thể cảm nhận được trong toàn bộ tòa nhà."
-
"Gli scienziati hanno studiato le vibrazioni sismiche per prevedere i terremoti."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu các rung động địa chấn để dự đoán động đất."
-
"Le vibrazioni delle corde della chitarra creano suoni melodici."
"Những rung động của dây đàn guitar tạo ra những âm thanh du dương."