(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sopravvento
B2
adjective B2 Hàng hải, Địa lý, Thời tiết

sopravvento

/sopravˈvɛnto/
phía đón gió
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopravvento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è esposto al vento, situato nella direzione da cui spira il vento.

Ý nghĩa của "sopravvento" trong tiếng Việt

Nằm ở phía hoặc hướng mà gió thổi đến; đối diện với gió.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sopravvento"

  • "La casa si trova in posizione sopravvento rispetto alla fabbrica."

    "Ngôi nhà nằm ở vị trí đón gió so với nhà máy."

  • "Abbiamo scelto un posto sopravvento per fare il picnic, così non saremo disturbati dagli insetti."

    "Chúng tôi đã chọn một chỗ đón gió để dã ngoại, như vậy sẽ không bị côn trùng làm phiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sopravvento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sottovento (phía khuất gió)

Cách dùng "sopravvento" & Ghi chú

Cách dùng "sopravvento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phía đón gió' chỉ vị trí hoặc hướng mà gió thổi đến. 'Sopravvento' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ hướng hoặc vị trí mà gió thổi tới. Cần phân biệt với 'sottovento' (phía khuất gió).

Ngữ pháp & Chia từ "sopravvento" (Grammatica)