(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esposto al vento
B1
aggettivo B1 Địa lý, Mô tả

esposto al vento

/eˈspɔsto al ˈvɛnto/
lộng gió
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esposto al vento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riceve direttamente l'azione del vento, non riparato.

Ý nghĩa của "esposto al vento" trong tiếng Việt

Lộng gió, hứng chịu nhiều gió, không được che chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esposto al vento"

  • "La casa è esposta al vento."

    "Ngôi nhà lộng gió."

  • "La costa è molto esposta al vento di maestrale."

    "Bờ biển rất lộng gió bấc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esposto al vento"

Đồng nghĩa

ventilato (thoáng gió) arieggiato (có gió lùa)

Trái nghĩa

Cách dùng "esposto al vento" & Ghi chú

Cách dùng "esposto al vento" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả trạng thái không được che chắn, trực tiếp hứng chịu gió. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa điểm đến vật thể.

Ngữ pháp & Chia từ "esposto al vento" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia casa, esposta al vento freddo dell'inverno, ha bisogno di essere meglio isolata."

    "Ngôi nhà của tôi, hứng chịu gió lạnh mùa đông, cần được cách nhiệt tốt hơn."

  • "Il suo giardino, esposto al vento marino, è pieno di piante resistenti alla salsedine."

    "Khu vườn của anh ấy, hứng chịu gió biển, đầy những loại cây chịu mặn."

  • "Le nostre tende, esposte al vento forte di montagna, si sono strappate durante la notte."

    "Những chiếc lều của chúng tôi, hứng chịu gió mạnh trên núi, đã bị rách trong đêm."