(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sostenitore
B1
sostantivo B1 Tổng quát

sostenitore

/sosteniˈtore/
người ủng hộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sostenitore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che appoggia o difende qualcuno o qualcosa, specialmente in termini finanziari o morali.

Ý nghĩa của "sostenitore" trong tiếng Việt

Một người hoặc tổ chức hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là về mặt tài chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sostenitore"

  • "È un grande sostenitore dei diritti umani."

    "Anh ấy là một người ủng hộ lớn cho các quyền con người."

  • "L'azienda è un sostenitore importante della squadra di calcio locale."

    "Công ty là một nhà tài trợ quan trọng của đội bóng đá địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostenitore"

Đồng nghĩa

supporter (người ủng hộ) fautore (người chủ trương)

Trái nghĩa

oppositore (người phản đối)

Cách dùng "sostenitore" & Ghi chú

Cách dùng "sostenitore" đúng ngữ cảnh

Từ "sostenitore" thường được dùng để chỉ người ủng hộ một ý tưởng, một người, hoặc một tổ chức. Trong tiếng Việt, có thể có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'người hâm mộ' (fan), 'người bảo trợ' (sponsor).

Ngữ pháp & Chia từ "sostenitore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sostenitore
Il sostenitore ha applaudito l'oratore.
(Người ủng hộ đã vỗ tay cho diễn giả.)
Với mạo từ xác định i sostenitori
I sostenitori hanno manifestato pacificamente.
(Những người ủng hộ đã biểu tình một cách hòa bình.)
Với mạo từ không xác định un sostenitore
È stato un sostenitore importante per la nostra causa.
(Ông ấy là một người ủng hộ quan trọng cho sự nghiệp của chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il sostenitore principale del progetto è un imprenditore locale."

    "Người ủng hộ chính của dự án là một doanh nhân địa phương."

  • "Lo sostenitore della squadra ha donato una somma ingente per l'acquisto di nuovi giocatori."

    "Người ủng hộ đội bóng đã quyên góp một khoản tiền lớn để mua các cầu thủ mới."

  • "La sostenitrice dell'associazione ha organizzato una raccolta fondi."

    "Người ủng hộ hiệp hội đã tổ chức một buổi gây quỹ."