termini
Định nghĩa & Giải nghĩa "termini"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizioni o requisiti specificati o richiesti come parte di un accordo.
Ý nghĩa của "termini" trong tiếng Việt
Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "termini"
-
"I termini del contratto sono chiari."
"Các điều khoản của hợp đồng rất rõ ràng."
-
"Dobbiamo rispettare i termini dell'accordo."
"Chúng ta phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "termini"
Đồng nghĩa
Cách dùng "termini" & Ghi chú
Cách dùng "termini" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'termini' là dạng số nhiều của 'termine'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'termine' (số ít) và 'termini' (số nhiều) khi sử dụng. Nó tương đương với 'điều khoản' trong tiếng Việt, thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.