(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sostenuto
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội

sostenuto

/sosteˈnuːto/
ủng hộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sostenuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è appoggiato, aiutato, difeso, o che appoggia, aiuta, difende.

Ý nghĩa của "sostenuto" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'advocate': công khai ủng hộ hoặc đề xuất một ý tưởng, sự phát triển hoặc cách làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sostenuto"

  • "Il progetto è stato sostenuto da molti investitori."

    "Dự án đã được ủng hộ bởi nhiều nhà đầu tư."

  • "La sua tesi è stata sostenuta con forza durante il dibattito."

    "Luận điểm của anh ấy đã được ủng hộ mạnh mẽ trong cuộc tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostenuto"

Đồng nghĩa

appoggiato (được hỗ trợ, được ủng hộ) supportato (được hỗ trợ, được nâng đỡ) difeso (được bảo vệ)

Trái nghĩa

ostacolato (bị cản trở) contrastato (bị phản đối)

Cách dùng "sostenuto" & Ghi chú

Cách dùng "sostenuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'sostenuto' có nghĩa là 'được ủng hộ', 'được duy trì', hoặc 'được bảo vệ'. Lưu ý sự khác biệt với 'supportato' (được hỗ trợ về mặt vật chất hoặc tinh thần) và 'appoggiato' (được dựa vào, được chống đỡ). 'Sostenuto' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ủng hộ và bảo vệ một ý tưởng hoặc một người nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "sostenuto" (Grammatica)