sostenuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "sostenuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è appoggiato, aiutato, difeso, o che appoggia, aiuta, difende.
Ý nghĩa của "sostenuto" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'advocate': công khai ủng hộ hoặc đề xuất một ý tưởng, sự phát triển hoặc cách làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sostenuto"
-
"Il progetto è stato sostenuto da molti investitori."
"Dự án đã được ủng hộ bởi nhiều nhà đầu tư."
-
"La sua tesi è stata sostenuta con forza durante il dibattito."
"Luận điểm của anh ấy đã được ủng hộ mạnh mẽ trong cuộc tranh luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostenuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sostenuto" & Ghi chú
Cách dùng "sostenuto" đúng ngữ cảnh
Từ 'sostenuto' có nghĩa là 'được ủng hộ', 'được duy trì', hoặc 'được bảo vệ'. Lưu ý sự khác biệt với 'supportato' (được hỗ trợ về mặt vật chất hoặc tinh thần) và 'appoggiato' (được dựa vào, được chống đỡ). 'Sostenuto' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ủng hộ và bảo vệ một ý tưởng hoặc một người nào đó.