(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supportato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

supportato

/supporˈtaːto/
được hỗ trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supportato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riceve sostegno, aiuto o assistenza, sia materiale che morale.

Ý nghĩa của "supportato" trong tiếng Việt

Đã được hỗ trợ; được duy trì về mặt tài chính hoặc tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "supportato"

  • "Il progetto è supportato da finanziamenti europei."

    "Dự án được hỗ trợ bởi nguồn tài trợ từ châu Âu."

  • "Mi sento supportato dalla mia famiglia in questo momento difficile."

    "Tôi cảm thấy được gia đình hỗ trợ trong thời điểm khó khăn này."

Cách dùng "supportato" & Ghi chú

Cách dùng "supportato" đúng ngữ cảnh

Từ 'supportato' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'được hỗ trợ' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ sự hỗ trợ về mặt tài chính, tinh thần, hoặc cả hai. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự giúp đỡ chung chung.

Ngữ pháp & Chia từ "supportato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bambino supportato dalla famiglia ha superato le difficoltà."

    "Đứa trẻ đó, được gia đình hỗ trợ, đã vượt qua những khó khăn."

  • "È bello essere supportati dagli amici nei momenti difficili."

    "Thật tốt khi được bạn bè hỗ trợ trong những lúc khó khăn."

  • "Quelle iniziative, supportate dal governo, hanno avuto un grande successo."

    "Những sáng kiến đó, được chính phủ hỗ trợ, đã đạt được thành công lớn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo progetto è stato più supportato del precedente."

    "Dự án này đã được hỗ trợ nhiều hơn dự án trước."

  • "Tra tutti i candidati, Marco è stato il più supportato dalla comunità."

    "Trong số tất cả các ứng viên, Marco là người được cộng đồng hỗ trợ nhiều nhất."

  • "Le iniziative di beneficenza sono sempre meno supportate rispetto al passato."

    "Các sáng kiến từ thiện ngày càng ít được hỗ trợ hơn so với trước đây."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio progetto, supportato dalla tua fiducia, ha avuto successo."

    "Dự án của tôi, được hỗ trợ bởi sự tin tưởng của bạn, đã thành công."

  • "La sua carriera, supportata da anni di duro lavoro, è in continua ascesa."

    "Sự nghiệp của cô ấy, được hỗ trợ bởi nhiều năm làm việc chăm chỉ, đang tiếp tục thăng tiến."

  • "I nostri amici, supportati dalle vostre donazioni, sono riusciti a ricostruire le loro case."

    "Những người bạn của chúng tôi, được hỗ trợ bởi sự quyên góp của các bạn, đã có thể xây dựng lại nhà cửa của họ."