(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sostituto
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

sostituto

/sostiˈtuto/
từ thay thế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sostituto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o cosa che ne sostituisce un'altra.

Ý nghĩa của "sostituto" trong tiếng Việt

Một loại từ hoặc cụm từ thay thế cho một từ, cụm từ hoặc mệnh đề khác mà nghĩa của nó có thể được phục hồi từ ngữ cảnh ngôn ngữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sostituto"

  • "Il mio collega è malato, quindi ho dovuto trovare un sostituto per la riunione."

    "Đồng nghiệp của tôi bị ốm, vì vậy tôi phải tìm người thay thế cho cuộc họp."

  • "Questo prodotto è un sostituto del caffè, ma non ha lo stesso sapore."

    "Sản phẩm này là một chất thay thế cà phê, nhưng nó không có hương vị giống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sostituto"

Đồng nghĩa

surrogato (vật thay thế (thường kém chất lượng hơn)) rimpiazzo (người/vật thay thế)

Cách dùng "sostituto" & Ghi chú

Cách dùng "sostituto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sostituto' được dùng phổ biến để chỉ người hoặc vật thay thế cho một người hoặc vật khác. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'alternativa' (phương án thay thế) hoặc 'surrogato' (vật thay thế chất lượng kém hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "sostituto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sostituto
Il sostituto del preside è molto severo.
(Người thay thế hiệu trưởng rất nghiêm khắc.)
Với mạo từ xác định i sostituti
I sostituti degli insegnanti sono arrivati.
(Những người thay thế giáo viên đã đến.)
Với mạo từ không xác định un sostituto
Abbiamo bisogno di un sostituto per la partita.
(Chúng tôi cần một người thay thế cho trận đấu.)