sottovalutato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sottovalutato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Considerato o valutato meno del suo effettivo valore o importanza.
Ý nghĩa của "sottovalutato" trong tiếng Việt
Bị đánh giá thấp, bị xem nhẹ (về giá trị, tài năng, hoặc phẩm chất).
Câu ví dụ tiếng Ý với "sottovalutato"
-
"Il suo talento è stato sottovalutato per anni."
"Tài năng của anh ấy đã bị đánh giá thấp trong nhiều năm."
-
"L'importanza di questo studio è spesso sottovalutata."
"Tầm quan trọng của nghiên cứu này thường bị đánh giá thấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sottovalutato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sottovalutato" & Ghi chú
Cách dùng "sottovalutato" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'sottovalutato' được dùng để chỉ sự đánh giá thấp về giá trị, tài năng hoặc phẩm chất của một người hoặc vật. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, vì có thể có những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào tình huống.
Ngữ pháp & Chia từ "sottovalutato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo talento è stato sottovalutato per anni."
"Tài năng của anh ấy đã bị đánh giá thấp trong nhiều năm."
-
"Le conseguenze di questa decisione sono state sottovalutate."
"Hậu quả của quyết định này đã bị đánh giá thấp."
-
"I rischi di quell'investimento erano stati sottovalutati da tutti."
"Rủi ro của khoản đầu tư đó đã bị tất cả mọi người đánh giá thấp."
-
"Questo artista è più sottovalutato di quanto meriti."
"Nghệ sĩ này bị đánh giá thấp hơn nhiều so với những gì anh ấy xứng đáng."
-
"Ritengo che il suo contributo sia il più sottovalutato di tutto il progetto."
"Tôi cho rằng đóng góp của anh ấy là bị đánh giá thấp nhất trong toàn bộ dự án."
-
"Le loro capacità sono meno sottovalutate ora rispetto al passato."
"Khả năng của họ hiện nay ít bị đánh giá thấp hơn so với trước đây."