(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sopravvalutato
B2
aggettivo B2 Ý kiến, đánh giá

sopravvalutato

/sopravvaluˈtato/
được đánh giá quá cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sopravvalutato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Valutato più del suo reale valore.

Ý nghĩa của "sopravvalutato" trong tiếng Việt

Được đánh giá quá cao, được tâng bốc quá mức so với giá trị thực tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sopravvalutato"

  • "Quel quadro è sopravvalutato, non vale tutti quei soldi."

    "Bức tranh đó được đánh giá quá cao, nó không đáng giá tất cả số tiền đó."

  • "Molti esperti ritengono che le azioni di quella società siano sopravvalutate."

    "Nhiều chuyên gia tin rằng cổ phiếu của công ty đó đang bị định giá quá cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sopravvalutato"

Đồng nghĩa

ipervalutato (Được đánh giá quá cao, thổi phồng) gonfiato (Phóng đại, thổi phồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sopravvalutato" & Ghi chú

Cách dùng "sopravvalutato" đúng ngữ cảnh

Thường được sử dụng để chỉ những thứ hoặc người được đánh giá cao hơn giá trị thực tế hoặc khả năng thực sự của họ. Tương đương với việc 'được tâng bốc quá mức' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "sopravvalutato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questo artista è sopravvalutato dalla critica."

    "Nghệ sĩ này bị giới phê bình đánh giá quá cao."

  • "Le loro aspettative erano sopravvalutate e sono rimasti delusi."

    "Những kỳ vọng của họ đã bị đánh giá quá cao và họ đã thất vọng."

  • "Quel film è stato un successo, ma secondo me è sopravvalutato."

    "Bộ phim đó đã thành công, nhưng theo tôi nó bị đánh giá quá cao."