(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sovralimentazione
B2
sostantivo B2 Y học, Chăn nuôi

sovralimentazione

/sovralimentaˈtsjone/
cho ăn quá nhiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sovralimentazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il risultato di nutrire eccessivamente, specialmente un neonato o un animale.

Ý nghĩa của "sovralimentazione" trong tiếng Việt

Hành động cho ai đó, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc động vật, ăn quá nhiều thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sovralimentazione"

  • "La sovralimentazione dei neonati può portare a problemi di salute."

    "Việc cho trẻ sơ sinh ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "La sovralimentazione dei cani è un problema comune tra i proprietari inesperti."

    "Việc cho chó ăn quá nhiều là một vấn đề phổ biến ở những người chủ chưa có kinh nghiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sovralimentazione"

Đồng nghĩa

iperalimentazione (Sự cho ăn quá mức)

Cách dùng "sovralimentazione" & Ghi chú

Cách dùng "sovralimentazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc 'cho ăn quá nhiều' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ việc cho trẻ sơ sinh hoặc động vật ăn quá mức cần thiết. Cần phân biệt với 'alimentazione eccessiva' (ăn uống quá độ) dùng cho người lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "sovralimentazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sovralimentazione
La sovralimentazione del motore aumenta la potenza.
(Việc tăng áp động cơ làm tăng công suất.)
Với mạo từ xác định le sovralimentazioni
Le sovralimentazioni moderne sono molto efficienti.
(Các hệ thống tăng áp hiện đại rất hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định una sovralimentazione
Una sovralimentazione può migliorare le prestazioni del motore.
(Một hệ thống tăng áp có thể cải thiện hiệu suất của động cơ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sovralimentazione infantile può portare a problemi di salute a lungo termine."

    "Việc cho trẻ ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài."

  • "La sovralimentazione del bestiame è una pratica comune in alcune aziende agricole per aumentare la produzione di carne."

    "Việc vỗ béo gia súc là một thực tế phổ biến ở một số trang trại để tăng sản lượng thịt."

  • "Gli effetti della sovralimentazione sono visibili nell'aumento di peso eccessivo."

    "Những ảnh hưởng của việc ăn quá nhiều có thể thấy rõ ở việc tăng cân quá mức."