(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spaventare
B1
verbo B1 Tổng quát

spaventare

/spavenˈtaːre/
làm cho sợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spaventare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare paura o spavento a qualcuno.

Ý nghĩa của "spaventare" trong tiếng Việt

Làm cho (ai đó) sợ hãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spaventare"

  • "Il rumore forte mi ha spaventato."

    "Tiếng ồn lớn đã làm tôi sợ."

  • "Non volevo spaventarti, mi dispiace."

    "Tôi không muốn làm bạn sợ, tôi xin lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spaventare"

Đồng nghĩa

impaurire (làm cho hoảng sợ)

Trái nghĩa

Cách dùng "spaventare" & Ghi chú

Cách dùng "spaventare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'spaventare' mang nghĩa làm cho ai đó sợ hãi. Cần phân biệt với 'avere paura' (sợ hãi) là trạng thái cảm xúc của người đó.

Ngữ pháp & Chia từ "spaventare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "spaventare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) spavento
Io mi spavento facilmente con i film horror.
(Tôi dễ bị sợ hãi bởi những bộ phim kinh dị.)
tu (bạn) spaventi
Tu ti spaventi per niente!
(Bạn chẳng sợ gì cả!)
lui/lei (anh/cô ấy) spaventa
Il buio lo spaventa.
(Bóng tối làm anh ấy sợ.)
noi (chúng tôi) spaventiamo
Noi non ci spaventiamo facilmente.
(Chúng tôi không dễ bị hoảng sợ.)
voi (các bạn) spaventate
Vi spaventate quando sentite un tuono?
(Các bạn có sợ khi nghe thấy tiếng sấm không?)
loro (họ) spaventano
I clown spaventano molti bambini.
(Những chú hề làm nhiều trẻ em sợ hãi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): spaventato
"Sono stato spaventato dal rumore forte."
(Tôi đã bị giật mình bởi tiếng ồn lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, un forte tuono spaventerà i bambini."

    "Ngày mai, một tiếng sấm lớn sẽ làm lũ trẻ sợ hãi."

  • "Non ti preoccupare, non ti spaventerò con le mie storie dell'orrore."

    "Đừng lo lắng, tôi sẽ không làm bạn sợ hãi với những câu chuyện kinh dị của tôi đâu."

  • "Se continui a comportarti male, spaventerai tutti i tuoi amici."

    "Nếu con tiếp tục cư xử tệ, con sẽ làm tất cả bạn bè của con sợ hãi đấy."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, il temporale mi spaventava molto, ma ieri il tuono forte mi ha spaventato davvero."

    "Khi tôi còn nhỏ, cơn giông bão làm tôi rất sợ, nhưng hôm qua tiếng sấm lớn đã thực sự làm tôi sợ hãi."

  • "Mentre il clown si avvicinava, i bambini avevano paura, ma il suo trucco in realtà li ha spaventati a morte."

    "Trong khi chú hề tiến lại gần, bọn trẻ đã sợ hãi, nhưng trò ảo thuật của chú ấy thực sự đã làm chúng khiếp sợ đến chết."

  • "Spesso, da bambino, mi spaventava l'idea di rimanere solo in casa, ma una volta un'ombra sulla finestra mi ha spaventato così tanto che ho pianto."

    "Thường thì, khi còn bé, tôi sợ ý nghĩ ở nhà một mình, nhưng có một lần, một cái bóng trên cửa sổ đã làm tôi sợ hãi đến nỗi tôi đã khóc."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che il forte rumore lo spaventasse così tanto."

    "Tôi nghi ngờ rằng tiếng ồn lớn lại khiến anh ấy sợ hãi đến vậy."

  • "Era necessario che tu non la spaventassi con quelle storie dell'orrore."

    "Cần thiết là bạn không nên làm cô ấy sợ hãi bằng những câu chuyện kinh dị đó."

  • "Credevo che il cane non li spaventasse, ma si sbagliavo."

    "Tôi tin rằng con chó sẽ không làm họ sợ hãi, nhưng tôi đã sai."