rassicurare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rassicurare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
dare o restituire sicurezza, tranquillità a qualcuno che è turbato, spaventato, incerto
Ý nghĩa của "rassicurare" trong tiếng Việt
Đang trấn an, đảm bảo, hoặc làm cho ai đó tự tin hơn; loại bỏ sự nghi ngờ hoặc lo lắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rassicurare"
-
"Ho cercato di rassicurarlo sulla bontà delle mie intenzioni."
"Tôi đã cố gắng trấn an anh ấy về sự tốt đẹp trong ý định của mình."
-
"Il medico mi ha rassicurato dicendo che non era nulla di grave."
"Bác sĩ đã trấn an tôi bằng cách nói rằng không có gì nghiêm trọng cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rassicurare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rassicurare" & Ghi chú
Cách dùng "rassicurare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'rassicurare' có nghĩa là trấn an, làm yên lòng ai đó. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các động từ khác như 'calmare' (làm dịu) hoặc 'confortare' (an ủi). 'Rassicurare' nhấn mạnh việc loại bỏ sự lo lắng, nghi ngờ bằng cách đảm bảo điều gì đó.
Ngữ pháp & Chia từ "rassicurare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "rassicurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rassicuro |
Io ti rassicuro che ce la faremo.
(Tôi trấn an bạn rằng chúng ta sẽ làm được.)
|
| tu (bạn) | rassicuri |
Tu mi rassicuri sempre quando sono preoccupato.
(Bạn luôn trấn an tôi mỗi khi tôi lo lắng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rassicura |
Lei rassicura i bambini prima di andare a dormire.
(Cô ấy trấn an bọn trẻ trước khi đi ngủ.)
|
| noi (chúng tôi) | rassicuriamo |
Noi rassicuriamo i nostri clienti sulla qualità del prodotto.
(Chúng tôi trấn an khách hàng về chất lượng sản phẩm.)
|
| voi (các bạn) | rassicurate |
Voi rassicurate i vostri genitori con buone notizie.
(Các bạn trấn an bố mẹ bằng những tin tốt.)
|
| loro (họ) | rassicurano |
Loro rassicurano i cittadini con promesse di miglioramento.
(Họ trấn an người dân bằng những lời hứa cải thiện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ti rassicurerò che tutto andrà bene, non preoccuparti."
"Tôi sẽ trấn an bạn rằng mọi thứ sẽ ổn thôi, đừng lo lắng."
-
"Domani il medico rassicurerà i pazienti sull'efficacia del nuovo vaccino."
"Ngày mai bác sĩ sẽ trấn an bệnh nhân về hiệu quả của vắc-xin mới."
-
"Quando arriverò a casa, rassicurerò subito i miei genitori."
"Khi tôi về đến nhà, tôi sẽ trấn an bố mẹ tôi ngay lập tức."
-
"Quando ero piccolo, la mia mamma mi rassicurava sempre prima di dormire."
"Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi luôn trấn an tôi trước khi đi ngủ."
-
"Mio padre rassicurava i clienti che avevano dubbi sull'investimento."
"Bố tôi trấn an những khách hàng đang nghi ngờ về khoản đầu tư."
-
"Ti rassicuravo ogni volta che avevi paura del buio."
"Tôi luôn trấn an bạn mỗi khi bạn sợ bóng tối."
-
"Quando ero bambino, avevo paura del buio, ma mia madre mi ha sempre rassicurato con una storia."
"Khi còn bé, tôi sợ bóng tối, nhưng mẹ tôi luôn trấn an tôi bằng một câu chuyện."
-
"Mentre il temporale infuriava, ho cercato di rassicurare i miei figli, dicendo che sarebbe passato presto."
"Trong khi cơn bão hoành hành, tôi đã cố gắng trấn an các con tôi, nói rằng nó sẽ sớm qua thôi."
-
"Appena ha visto l'incidente, l'ho rassicurata dicendole che stava bene e che l'ambulanza stava arrivando."
"Ngay khi cô ấy nhìn thấy vụ tai nạn, tôi đã trấn an cô ấy bằng cách nói rằng cô ấy ổn và xe cứu thương đang đến."
-
"Ti rassicuro, andrà tutto bene."
"Tôi đảm bảo với bạn, mọi chuyện sẽ ổn thôi."
-
"I genitori rassicurano i figli prima di dormire."
"Cha mẹ trấn an con cái trước khi đi ngủ."
-
"Ogni volta che ho paura, mi rassicuro pensando al futuro."
"Mỗi khi tôi sợ hãi, tôi tự trấn an mình bằng cách nghĩ về tương lai."