spiraliforme
Định nghĩa & Giải nghĩa "spiraliforme"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha forma di spirale.
Ý nghĩa của "spiraliforme" trong tiếng Việt
Có hình xoắn ốc hoặc hình cuộn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spiraliforme"
-
"La scala spiraliforme conduce al piano superiore."
"Cầu thang xoắn ốc dẫn lên tầng trên."
-
"La forma spiraliforme di alcune galassie è affascinante."
"Hình dạng xoắn ốc của một số thiên hà thật hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiraliforme"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spiraliforme" & Ghi chú
Cách dùng "spiraliforme" đúng ngữ cảnh
Từ 'spiraliforme' được dùng để mô tả những vật thể có hình xoắn ốc, thường mang tính chất kỹ thuật hoặc khoa học hơn so với các từ khác như 'a spirale'.
Ngữ pháp & Chia từ "spiraliforme" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho trovato una conchiglia spiraliforme sulla spiaggia."
"Tôi đã tìm thấy một vỏ ốc xoắn trên bãi biển."
-
"Le scale del museo sono spiraliformi e molto strette."
"Những cầu thang của bảo tàng có hình xoắn ốc và rất hẹp."
-
"L'artista ha creato una scultura spiraliforme in bronzo."
"Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình xoắn ốc bằng đồng."
-
"Quel mobile spiraliforme è davvero originale."
"Cái đồ nội thất hình xoắn ốc kia thật sự độc đáo."
-
"Ho visto un bello schema spiraliforme sulla lavagna."
"Tôi đã nhìn thấy một sơ đồ hình xoắn ốc đẹp trên bảng."
-
"Quelle sculture spiraliformi sono state create da un artista famoso."
"Những tác phẩm điêu khắc hình xoắn ốc kia đã được tạo ra bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."