a spirale
Định nghĩa & Giải nghĩa "a spirale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si avvolge a forma di spirale.
Ý nghĩa của "a spirale" trong tiếng Việt
Di chuyển theo đường xoắn ốc; giống như hình xoắn ốc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "a spirale"
-
"La scala a chiocciola sale a spirale verso la cima della torre."
"Cầu thang xoắn ốc leo lên theo hình xoắn ốc đến đỉnh tháp."
-
"Il guscio della lumaca è a spirale."
"Vỏ ốc sên có hình xoắn ốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a spirale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "a spirale" & Ghi chú
Cách dùng "a spirale" đúng ngữ cảnh
Từ 'a spirale' thường được dùng để mô tả những vật thể có hình dạng xoắn ốc. Nó có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ. Lưu ý sự khác biệt với 'spirale' (danh từ: cái xoắn ốc).
Ngữ pháp & Chia từ "a spirale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel bello scalino a spirale conduce al piano superiore."
"Cái bậc thang xoắn ốc đẹp đẽ kia dẫn lên tầng trên."
-
"Ho visto un bello scarabattolo a spirale fatto di vetro soffiato."
"Tôi đã nhìn thấy một món đồ trang trí hình xoắn ốc đẹp mắt làm từ thủy tinh thổi."
-
"Questi begli ornamenti a spirale sono perfetti per l'albero di Natale."
"Những đồ trang trí hình xoắn ốc đẹp đẽ này rất phù hợp cho cây thông Noel."
-
"La mia torta a spirale è deliziosa."
"Chiếc bánh hình xoắn ốc của tôi rất ngon."
-
"Il suo quaderno ha un disegno a spirale sulla copertina."
"Cuốn vở của anh ấy có một hình vẽ xoắn ốc trên bìa."
-
"Le nostre scale a spirale sono state progettate da un famoso architetto."
"Cầu thang xoắn ốc của chúng tôi được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."