(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a spirale
B1
aggettivo B1 General

a spirale

/a spiˈraːle/
leo thang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a spirale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si avvolge a forma di spirale.

Ý nghĩa của "a spirale" trong tiếng Việt

Di chuyển theo đường xoắn ốc; giống như hình xoắn ốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a spirale"

  • "La scala a chiocciola sale a spirale verso la cima della torre."

    "Cầu thang xoắn ốc leo lên theo hình xoắn ốc đến đỉnh tháp."

  • "Il guscio della lumaca è a spirale."

    "Vỏ ốc sên có hình xoắn ốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a spirale"

Đồng nghĩa

elicoidale (có hình xoắn ốc, hình lò xo)

Cách dùng "a spirale" & Ghi chú

Cách dùng "a spirale" đúng ngữ cảnh

Từ 'a spirale' thường được dùng để mô tả những vật thể có hình dạng xoắn ốc. Nó có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ. Lưu ý sự khác biệt với 'spirale' (danh từ: cái xoắn ốc).

Ngữ pháp & Chia từ "a spirale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bello scalino a spirale conduce al piano superiore."

    "Cái bậc thang xoắn ốc đẹp đẽ kia dẫn lên tầng trên."

  • "Ho visto un bello scarabattolo a spirale fatto di vetro soffiato."

    "Tôi đã nhìn thấy một món đồ trang trí hình xoắn ốc đẹp mắt làm từ thủy tinh thổi."

  • "Questi begli ornamenti a spirale sono perfetti per l'albero di Natale."

    "Những đồ trang trí hình xoắn ốc đẹp đẽ này rất phù hợp cho cây thông Noel."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia torta a spirale è deliziosa."

    "Chiếc bánh hình xoắn ốc của tôi rất ngon."

  • "Il suo quaderno ha un disegno a spirale sulla copertina."

    "Cuốn vở của anh ấy có một hình vẽ xoắn ốc trên bìa."

  • "Le nostre scale a spirale sono state progettate da un famoso architetto."

    "Cầu thang xoắn ốc của chúng tôi được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."