(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spiritualità
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

spiritualità

/spiritualiˈta/
tâm linh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spiritualità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità o condizione di essere spirituale; la sensibilità o l'attaccamento alle cose spirituali.

Ý nghĩa của "spiritualità" trong tiếng Việt

Tính chất liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn con người trái ngược với những thứ vật chất hoặc thể chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spiritualità"

  • "La spiritualità è diventata una parte importante della sua vita."

    "Tâm linh đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống của cô ấy."

  • "Molti cercano la spiritualità nella natura."

    "Nhiều người tìm kiếm sự tâm linh trong thiên nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiritualità"

Đồng nghĩa

interiorità (nội tâm) misticismo (tính thần bí)

Trái nghĩa

Cách dùng "spiritualità" & Ghi chú

Cách dùng "spiritualità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tâm linh' thường được hiểu là liên quan đến thế giới siêu nhiên, tôn giáo, hoặc những trải nghiệm cá nhân sâu sắc. Trong tiếng Ý, 'spiritualità' nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tinh thần cá nhân, sự phát triển nội tâm và ý nghĩa cuộc sống, không nhất thiết gắn liền với tôn giáo cụ thể. Cần phân biệt với 'religiosità' (tính tôn giáo).

Ngữ pháp & Chia từ "spiritualità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la spiritualità
La spiritualità è importante per molte persone.
(Sự tâm linh rất quan trọng đối với nhiều người.)
Với mạo từ xác định le spiritualità
Le spiritualità orientali attraggono molti occidentali.
(Những hệ thống tâm linh phương Đông thu hút nhiều người phương Tây.)
Với mạo từ không xác định una spiritualità
C'è una spiritualità che si trova nella natura.
(Có một sự tâm linh được tìm thấy trong tự nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La spiritualità è un aspetto importante della vita di molte persone."

    "Tính tâm linh là một khía cạnh quan trọng trong cuộc sống của nhiều người."

  • "Lo sviluppo della spiritualità richiede tempo e dedizione."

    "Sự phát triển của tâm linh đòi hỏi thời gian và sự cống hiến."

  • "Il livello di spiritualità in questa comunità è molto alto."

    "Mức độ tâm linh trong cộng đồng này rất cao."