materialismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "materialismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza a dare importanza eccessiva ai beni materiali e al benessere economico.
Ý nghĩa của "materialismo" trong tiếng Việt
Hành động nỗ lực để đạt được những tài sản vật chất và sự giàu có, thường ưu tiên chúng hơn các giá trị tinh thần, trí tuệ hoặc đạo đức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "materialismo"
-
"Il suo materialismo lo porta a giudicare le persone in base a ciò che possiedono."
"Chủ nghĩa vật chất của anh ta khiến anh ta đánh giá mọi người dựa trên những gì họ sở hữu."
-
"La società moderna è spesso accusata di materialismo e consumismo."
"Xã hội hiện đại thường bị buộc tội là duy vật và tiêu dùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "materialismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "materialismo" & Ghi chú
Cách dùng "materialismo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'materialismo' có thể mang nghĩa triết học (chủ nghĩa duy vật) hoặc nghĩa thông thường (sự coi trọng vật chất). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về việc 'theo đuổi vật chất' quá mức.
Ngữ pháp & Chia từ "materialismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il materialismo |
Il materialismo è una filosofia che enfatizza l'importanza della materia.
(Chủ nghĩa duy vật là một triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của vật chất.)
|
| Với mạo từ xác định | i materialismi |
I materialismi storici hanno influenzato molte teorie sociali.
(Các chủ nghĩa duy vật lịch sử đã ảnh hưởng đến nhiều học thuyết xã hội.)
|
| Với mạo từ không xác định | un materialismo |
Un certo materialismo può portare a una visione limitata della realtà.
(Một chủ nghĩa duy vật nhất định có thể dẫn đến một cái nhìn hạn chế về thực tế.)
|