srotolato
Định nghĩa & Giải nghĩa "srotolato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di srotolare: svolgere qualcosa che è arrotolato.
Ý nghĩa của "srotolato" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'unroll': mở một vật được cuộn lại; trải hoặc mở một vật ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "srotolato"
-
"Il tappeto è stato srotolato sul pavimento."
"Tấm thảm đã được trải ra trên sàn nhà."
-
"La pergamena antica è stata srotolata con cura."
"Tấm da dê cổ đã được mở ra một cách cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "srotolato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "srotolato" & Ghi chú
Cách dùng "srotolato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với nghĩa 'được mở ra' khi nói về một vật thể được cuộn lại và sau đó được mở ra hoặc trải ra. Chú ý sự khác biệt với 'aperto' (mở), dùng cho các vật không cuộn tròn.