(Vị trí top_banner)
Hình minh họa srotolato
B2
verbo (participio passato) B2 Tổng quát

srotolato

/srotoˈlato/
được mở ra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "srotolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di srotolare: svolgere qualcosa che è arrotolato.

Ý nghĩa của "srotolato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'unroll': mở một vật được cuộn lại; trải hoặc mở một vật ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "srotolato"

  • "Il tappeto è stato srotolato sul pavimento."

    "Tấm thảm đã được trải ra trên sàn nhà."

  • "La pergamena antica è stata srotolata con cura."

    "Tấm da dê cổ đã được mở ra một cách cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "srotolato"

Đồng nghĩa

dispiegato (được mở ra, được giương ra) steso (được trải ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "srotolato" & Ghi chú

Cách dùng "srotolato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với nghĩa 'được mở ra' khi nói về một vật thể được cuộn lại và sau đó được mở ra hoặc trải ra. Chú ý sự khác biệt với 'aperto' (mở), dùng cho các vật không cuộn tròn.

Ngữ pháp & Chia từ "srotolato" (Grammatica)