arrotolato
Định nghĩa & Giải nghĩa "arrotolato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposto a spirale o in forma di rotolo.
Ý nghĩa của "arrotolato" trong tiếng Việt
Được sắp xếp theo hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arrotolato"
-
"Ho trovato un serpente arrotolato nel mio giardino."
"Tôi tìm thấy một con rắn cuộn tròn trong vườn của mình."
-
"Aveva una sciarpa arrotolata intorno al collo."
"Cô ấy có một chiếc khăn quàng cổ cuộn quanh cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrotolato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arrotolato" & Ghi chú
Cách dùng "arrotolato" đúng ngữ cảnh
Từ "arrotolato" thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng xoắn hoặc cuộn tròn. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động cuộn (ví dụ: "arrotolare").