(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrotolato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

arrotolato

/ar.ro.toˈla.to/
cuộn lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrotolato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposto a spirale o in forma di rotolo.

Ý nghĩa của "arrotolato" trong tiếng Việt

Được sắp xếp theo hình xoắn ốc hoặc một chuỗi các vòng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrotolato"

  • "Ho trovato un serpente arrotolato nel mio giardino."

    "Tôi tìm thấy một con rắn cuộn tròn trong vườn của mình."

  • "Aveva una sciarpa arrotolata intorno al collo."

    "Cô ấy có một chiếc khăn quàng cổ cuộn quanh cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrotolato"

Đồng nghĩa

avvolto (được bọc, được quấn) spiraliforme (có hình xoắn ốc)

Trái nghĩa

disteso (duỗi thẳng)

Cách dùng "arrotolato" & Ghi chú

Cách dùng "arrotolato" đúng ngữ cảnh

Từ "arrotolato" thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng xoắn hoặc cuộn tròn. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động cuộn (ví dụ: "arrotolare").

Ngữ pháp & Chia từ "arrotolato" (Grammatica)