(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stampato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

stampato

/stamˈpaːto/
được đúc khuôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stampato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prodotto mediante stampaggio, ottenuto con uno stampo.

Ý nghĩa của "stampato" trong tiếng Việt

Được tạo hình hoặc hình thành bằng cách đúc khuôn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stampato"

  • "Il pezzo è stato stampato in serie."

    "Mảnh này đã được đúc hàng loạt."

  • "La scocca è realizzata in plastica stampata."

    "Vỏ được làm bằng nhựa đúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stampato"

Đồng nghĩa

modellato (được tạo hình)

Cách dùng "stampato" & Ghi chú

Cách dùng "stampato" đúng ngữ cảnh

Từ 'stampato' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'được đúc khuôn' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ các sản phẩm được tạo ra bằng khuôn, không chỉ khuôn kim loại mà còn khuôn nhựa, khuôn in, v.v. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "stampato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio libro stampato preferito è un'edizione rara."

    "Cuốn sách in yêu thích của tôi là một ấn bản quý hiếm."

  • "La sua maglietta stampata è molto originale."

    "Chiếc áo phông in của cô ấy rất độc đáo."

  • "I nostri calendari stampati personalizzati sono pronti."

    "Lịch in cá nhân hóa của chúng tôi đã sẵn sàng."