(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stampo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

stampo

/ˈstam.po/
khuôn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stampo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto cavo in cui si versa una sostanza fluida o plastica perché assuma una forma determinata solidificandosi.

Ý nghĩa của "stampo" trong tiếng Việt

Khuôn, một vật rỗng dùng để tạo hình cho vật liệu lỏng hoặc nóng chảy (như nhựa, kim loại hoặc thực phẩm) khi nó nguội và cứng lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stampo"

  • "Ho comprato uno stampo per fare i biscotti."

    "Tôi đã mua một cái khuôn để làm bánh quy."

  • "Il metallo fuso viene versato nello stampo."

    "Kim loại nóng chảy được đổ vào khuôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stampo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stampo" & Ghi chú

Cách dùng "stampo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khuôn' có thể chỉ cả khuôn cứng cố định và khuôn mềm dẻo. Trong tiếng Ý, 'stampo' thường ám chỉ khuôn cứng dùng để tạo hình các vật liệu như kim loại hoặc nhựa. Để chỉ khuôn mềm hơn (ví dụ, khuôn bánh), có thể dùng từ 'forma'.

Ngữ pháp & Chia từ "stampo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stampo
Il dolce è stato fatto con lo stampo a forma di cuore.
(Bánh ngọt được làm bằng khuôn hình trái tim.)
Với mạo từ xác định gli stampi
Gli stampi per biscotti sono nel cassetto.
(Các khuôn làm bánh quy ở trong ngăn kéo.)
Với mạo từ không xác định uno stampo
Ho comprato uno stampo nuovo per fare il pane.
(Tôi đã mua một khuôn mới để làm bánh mì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il pasticciere ha utilizzato lo stampo a forma di cuore per la torta."

    "Người làm bánh ngọt đã sử dụng khuôn hình trái tim cho chiếc bánh."

  • "La creta si è adattata perfettamente allo stampo."

    "Đất sét đã thích ứng hoàn hảo với khuôn."

  • "Gli stampi per i biscotti di Natale sono di diverse forme."

    "Những khuôn làm bánh quy Giáng Sinh có nhiều hình dạng khác nhau."