statale
Định nghĩa & Giải nghĩa "statale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene o si riferisce allo Stato; che è proprio dello Stato o è esercitato dallo Stato.
Ý nghĩa của "statale" trong tiếng Việt
tồn tại hoặc xảy ra trong phạm vi ranh giới của một tiểu bang
Câu ví dụ tiếng Ý với "statale"
-
"La strada statale è in pessime condizioni."
"Quốc lộ đang ở trong tình trạng rất tệ."
-
"Ho frequentato una scuola statale."
"Tôi đã học một trường công lập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "statale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "statale" & Ghi chú
Cách dùng "statale" đúng ngữ cảnh
Từ 'statale' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc do nhà nước quản lý (ví dụ: đường, trường học, bệnh viện). Cần phân biệt với 'nazionale' (quốc gia). Trong một số trường hợp, 'statale' và 'nazionale' có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'statale' nhấn mạnh hơn đến vai trò của chính quyền bang/tiểu bang.
Ngữ pháp & Chia từ "statale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho frequentato una scuola statale durante la mia infanzia."
"Tôi đã học một trường công lập trong suốt thời thơ ấu của mình."
-
"L'azienda statale ha annunciato nuovi investimenti nel settore energetico."
"Công ty nhà nước đã công bố các khoản đầu tư mới vào lĩnh vực năng lượng."
-
"Gli esami statali sono necessari per ottenere la certificazione professionale."
"Các kỳ thi cấp nhà nước là cần thiết để có được chứng nhận nghề nghiệp."
-
"Quello statale è un compito arduo ma necessario per il bene comune."
"Cái thuộc về nhà nước là một nhiệm vụ khó khăn nhưng cần thiết cho lợi ích chung."
-
"Quei statali edifici sono stati ristrutturati di recente."
"Những tòa nhà thuộc nhà nước đó đã được cải tạo gần đây."
-
"È bello lo statale che si impegna per servire il pubblico."
"Thật tốt đẹp khi thấy người làm trong cơ quan nhà nước cam kết phục vụ công chúng."