statica
Định nghĩa & Giải nghĩa "statica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte della meccanica che studia le condizioni di equilibrio dei corpi.
Ý nghĩa của "statica" trong tiếng Việt
Một nhánh của cơ học liên quan đến các vật thể ở trạng thái nghỉ hoặc ở trạng thái cân bằng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "statica"
-
"La statica è una branca fondamentale dell'ingegneria civile."
"Tĩnh học là một ngành cơ bản của kỹ thuật xây dựng."
-
"L'analisi statica di una struttura è essenziale per garantirne la sicurezza."
"Phân tích tĩnh của một cấu trúc là cần thiết để đảm bảo an toàn cho nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "statica"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "statica" & Ghi chú
Cách dùng "statica" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'statica' được dùng để chỉ cả môn tĩnh học và trạng thái tĩnh. Cần phân biệt với 'dinamica' (động lực học).
Ngữ pháp & Chia từ "statica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la statica |
La statica è una branca della fisica che studia l'equilibrio dei corpi.
(Tĩnh học là một nhánh của vật lý nghiên cứu sự cân bằng của các vật thể.)
|
| Với mạo từ xác định | le statiche |
Le statiche dei palazzi antichi sono state studiate a fondo.
(Các yếu tố tĩnh học của những tòa nhà cổ đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una statica |
Una statica complessa richiede calcoli approfonditi.
(Một bài toán tĩnh học phức tạp đòi hỏi các phép tính chuyên sâu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La statica è una branca fondamentale dell'ingegneria civile."
"Tĩnh học là một nhánh cơ bản của kỹ thuật xây dựng."
-
"L'analisi statica della struttura ha rivelato dei punti deboli."
"Phân tích tĩnh của cấu trúc đã cho thấy một số điểm yếu."
-
"La statica delle costruzioni è essenziale per la sicurezza degli edifici."
"Tĩnh học công trình là yếu tố cần thiết cho sự an toàn của các tòa nhà."