(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stato patrimoniale
B2
sostantivo B2 Kinh tế

stato patrimoniale

/ˈstaːto patri.mo.ˈnja.le/
bảng cân đối kế toán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stato patrimoniale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un rendiconto finanziario che presenta le attività, le passività e il patrimonio netto di una società in un determinato momento.

Ý nghĩa của "stato patrimoniale" trong tiếng Việt

Một báo cáo tài chính trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stato patrimoniale"

  • "Lo stato patrimoniale fornisce una panoramica della situazione finanziaria dell'azienda."

    "Bảng cân đối kế toán cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của công ty."

  • "L'analisi dello stato patrimoniale è fondamentale per valutare la solidità finanziaria di un'impresa."

    "Việc phân tích bảng cân đối kế toán là rất quan trọng để đánh giá sự vững chắc về tài chính của một doanh nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stato patrimoniale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stato patrimoniale" & Ghi chú

Cách dùng "stato patrimoniale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'stato patrimoniale' tương đương với 'bảng cân đối kế toán' trong tiếng Việt. Nó cho thấy tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "stato patrimoniale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stato patrimoniale
Lo stato patrimoniale fornisce una fotografia della situazione finanziaria di un'azienda in un determinato momento.
(Bảng cân đối kế toán cung cấp một bức tranh về tình hình tài chính của một công ty tại một thời điểm nhất định.)
Với mạo từ xác định gli stati patrimoniali
Gli stati patrimoniali delle aziende quotate sono pubblici.
(Bảng cân đối kế toán của các công ty niêm yết là công khai.)
Với mạo từ không xác định uno stato patrimoniale
Uno stato patrimoniale ben redatto è essenziale per valutare la salute finanziaria di un'azienda.
(Một bảng cân đối kế toán được lập tốt là rất cần thiết để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli stati patrimoniali delle grandi aziende sono complessi da analizzare."

    "Các báo cáo tài chính của các công ty lớn rất phức tạp để phân tích."

  • "La redazione degli stati patrimoniali richiede competenze specifiche in materia contabile."

    "Việc soạn thảo các báo cáo tài chính đòi hỏi các kỹ năng cụ thể về kế toán."

  • "Gli investitori esaminano attentamente gli stati patrimoniali per valutare la solidità finanziaria di un'impresa."

    "Các nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính để đánh giá sự vững chắc về tài chính của một công ty."