(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bilancio
B1
sostantivo B1 Kinh tế

bilancio

/biˈlantʃo/
báo cáo tài chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bilancio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Documento contabile che riassume la situazione patrimoniale e finanziaria di un'azienda o di un ente in un determinato periodo.

Ý nghĩa của "bilancio" trong tiếng Việt

Một bản ghi chính thức về các hoạt động tài chính của một doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bilancio"

  • "L'azienda ha pubblicato il suo bilancio annuale."

    "Công ty đã công bố báo cáo tài chính hàng năm của mình."

  • "Il bilancio mostra un utile netto di 1 milione di euro."

    "Báo cáo tài chính cho thấy lợi nhuận ròng là 1 triệu euro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bilancio"

Đồng nghĩa

rendiconto (báo cáo, bản kê khai) stato patrimoniale (bảng cân đối kế toán)

Cách dùng "bilancio" & Ghi chú

Cách dùng "bilancio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "bilancio" thường được dùng để chỉ báo cáo tài chính của một công ty hoặc tổ chức. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác như "rendiconto".

Ngữ pháp & Chia từ "bilancio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bilancio
Il bilancio annuale dell'azienda è stato approvato.
(Báo cáo tài chính hàng năm của công ty đã được phê duyệt.)
Với mạo từ xác định i bilanci
I bilanci delle diverse filiali sono stati consolidati.
(Báo cáo tài chính của các chi nhánh khác nhau đã được hợp nhất.)
Với mạo từ không xác định un bilancio
Dobbiamo preparare un bilancio accurato.
(Chúng ta cần chuẩn bị một báo cáo tài chính chính xác.)