(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sterilità
B2
sostantivo B2 Y học/Sinh học

sterilità

/steriliˈta/
vô sinh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sterilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Incapacità di procreare o di riprodursi.

Ý nghĩa của "sterilità" trong tiếng Việt

Tình trạng không có khả năng sinh sản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sterilità"

  • "La sterilità può essere causata da diversi fattori."

    "Vô sinh có thể do nhiều yếu tố gây ra."

  • "La coppia ha scoperto di avere problemi di sterilità."

    "Cặp đôi phát hiện ra rằng họ có vấn đề về vô sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sterilità"

Đồng nghĩa

infertilezza (Sự không sinh sản)

Trái nghĩa

Cách dùng "sterilità" & Ghi chú

Cách dùng "sterilità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'sterilità' trong tiếng Ý tương đương với 'vô sinh' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng không có khả năng sinh sản. Cần phân biệt với 'infertilità', chỉ tình trạng khó khăn trong việc sinh sản nhưng không phải là hoàn toàn không thể.

Ngữ pháp & Chia từ "sterilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sterilità
La sterilità può essere causata da diversi fattori.
(Sự vô sinh có thể do nhiều yếu tố gây ra.)
Với mạo từ xác định le sterilità
Le sterilità sono un problema crescente nella società moderna.
(Vô sinh là một vấn đề ngày càng tăng trong xã hội hiện đại.)
Với mạo từ không xác định sterilità
Esiste una certa sterilità in quel terreno.
(Có một sự cằn cỗi nhất định trong vùng đất đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La coppia sta affrontando un problema di sterilità e cerca aiuto medico."

    "Cặp đôi đang đối mặt với vấn đề vô sinh và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế."

  • "La sterilità può essere causata da diversi fattori, sia maschili che femminili."

    "Sự vô sinh có thể do nhiều yếu tố gây ra, cả ở nam và nữ."

  • "Uno dei problemi che la coppia ha affrontato è la sterilità secondaria."

    "Một trong những vấn đề mà cặp đôi đã đối mặt là vô sinh thứ phát."