(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fertilità
B1
sostantivo B1 Sinh học, Y học, Nông nghiệp, Xã hội học

fertilità

/fertilitaˈ/
khả năng sinh sản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fertilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di un organismo di riprodursi e generare prole.

Ý nghĩa của "fertilità" trong tiếng Việt

Khả năng sinh sản, khả năng có con hoặc tạo ra con non.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fertilità"

  • "La fertilità del terreno è essenziale per un buon raccolto."

    "Độ phì nhiêu của đất là yếu tố cần thiết cho một vụ mùa bội thu."

  • "La diminuzione della fertilità è un problema crescente nelle società occidentali."

    "Sự suy giảm khả năng sinh sản là một vấn đề ngày càng gia tăng ở các xã hội phương Tây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fertilità"

Đồng nghĩa

fecondità (khả năng thụ thai, khả năng sinh sản) prolificità (khả năng sinh sản nhiều)

Trái nghĩa

Cách dùng "fertilità" & Ghi chú

Cách dùng "fertilità" đúng ngữ cảnh

Từ 'fertilità' thường được dùng để chỉ khả năng sinh sản của người, động vật và đất đai. Cần phân biệt với 'fecondità' (khả năng thụ thai, sinh sản) và 'prolificità' (khả năng sinh sản nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "fertilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fertilità
La fertilità del terreno è essenziale per un buon raccolto.
(Độ phì nhiêu của đất là yếu tố cần thiết cho một vụ mùa bội thu.)
Với mạo từ xác định le fertilità
Le fertilità dei diversi terreni agricoli sono state comparate.
(Độ phì nhiêu của các loại đất nông nghiệp khác nhau đã được so sánh.)
Với mạo từ không xác định fertilità
C'è fertilità in questo terreno.
(Có độ phì nhiêu trong mảnh đất này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fertilità del suolo è essenziale per un'agricoltura sostenibile."

    "Độ phì nhiêu của đất là yếu tố cần thiết cho một nền nông nghiệp bền vững."

  • "Lo studio della fertilità umana è un campo complesso e in continua evoluzione."

    "Nghiên cứu về khả năng sinh sản của con người là một lĩnh vực phức tạp và không ngừng phát triển."

  • "L'aumento della fertilità del terreno si ottiene con pratiche agricole appropriate."

    "Sự gia tăng độ phì nhiêu của đất đạt được nhờ các biện pháp canh tác thích hợp."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La fertilità del suolo è essenziale per un'agricoltura sostenibile."

    "Độ phì nhiêu của đất là yếu tố cần thiết cho một nền nông nghiệp bền vững."

  • "La fertilità femminile è un aspetto importante della salute riproduttiva."

    "Khả năng sinh sản của phụ nữ là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe sinh sản."

  • "Le politiche governative influenzano la fertilità della popolazione attraverso vari incentivi."

    "Các chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của dân số thông qua nhiều ưu đãi khác nhau."