(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stime
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Thống kê, Khoa học

stime

/ˈsti.me/
ước tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stime"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Valutazioni approssimative di quantità, valore o estensione.

Ý nghĩa của "stime" trong tiếng Việt

Các tính toán hoặc đánh giá gần đúng về giá trị, số lượng, khối lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stime"

  • "Le stime del danno sono superiori alle aspettative."

    "Các ước tính về thiệt hại cao hơn so với dự kiến."

  • "Abbiamo ricevuto diverse stime per la riparazione del tetto."

    "Chúng tôi đã nhận được một vài ước tính cho việc sửa chữa mái nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stime"

Đồng nghĩa

valutazioni (đánh giá) calcoli approssimativi (tính toán gần đúng)

Trái nghĩa

misurazioni esatte (đo lường chính xác)

Cách dùng "stime" & Ghi chú

Cách dùng "stime" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "ước tính" thường được dùng để chỉ những đánh giá không chính xác tuyệt đối, mà chỉ mang tính chất gần đúng. Trong tiếng Ý, "stime" cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tài chính, kinh doanh, hoặc thống kê.

Ngữ pháp & Chia từ "stime" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stima
La stima per il suo lavoro è alta.
(Sự kính trọng dành cho công việc của anh ấy rất cao.)
Với mạo từ xác định le stime
Le stime del danno sono ancora provvisorie.
(Những ước tính về thiệt hại vẫn còn sơ bộ.)
Với mạo từ không xác định una stima
Possiamo fare una stima dei costi.
(Chúng ta có thể đưa ra một ước tính về chi phí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Le stime del danno causato dall'incendio sono ancora provvisorie."

    "Những ước tính về thiệt hại do vụ hỏa hoạn gây ra vẫn còn sơ bộ."

  • "Il governo ha rivisto le stime di crescita economica per il prossimo anno."

    "Chính phủ đã xem xét lại các ước tính tăng trưởng kinh tế cho năm tới."

  • "Le stime dei costi di costruzione si sono rivelate troppo ottimistiche."

    "Những ước tính về chi phí xây dựng hóa ra quá lạc quan."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Sono state fatte delle stime preliminari sui danni causati dall'alluvione."

    "Một vài ước tính sơ bộ đã được thực hiện về thiệt hại do lũ lụt gây ra."

  • "Abbiamo ricevuto delle stime molto diverse tra loro per la riparazione dell'auto."

    "Chúng tôi đã nhận được một vài ước tính rất khác nhau cho việc sửa chữa ô tô."

  • "Il progetto è stato bloccato a causa di alcune stime errate sui costi di costruzione."

    "Dự án đã bị đình trệ do một vài ước tính sai về chi phí xây dựng."