(Vị trí top_banner)
Hình minh họa valore
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

valore

/vaˈloːre/
giá trị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità che rende una cosa degna di stima o di pregio; importanza, utilità.

Ý nghĩa của "valore" trong tiếng Việt

sự xứng đáng, công trạng, giá trị, phẩm chất tốt

Câu ví dụ tiếng Ý với "valore"

  • "Il valore di questa casa è aumentato negli ultimi anni."

    "Giá trị của ngôi nhà này đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "Onestà e lealtà sono valori importanti nella vita."

    "Trung thực và lòng trung thành là những giá trị quan trọng trong cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valore"

Đồng nghĩa

pregio (phẩm chất tốt) importanza (tầm quan trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "valore" & Ghi chú

Cách dùng "valore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'valore' có thể chỉ giá trị vật chất, giá trị đạo đức, hoặc tầm quan trọng của một người hay vật. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "valore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il valore
Il valore di questa casa è aumentato.
(Giá trị của ngôi nhà này đã tăng lên.)
Với mạo từ xác định i valori
I valori della pressione sanguigna sono buoni.
(Các chỉ số huyết áp đều tốt.)
Với mạo từ không xác định un valore
Questo oggetto ha un valore sentimentale.
(Vật này có một giá trị tình cảm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il valore dell'amicizia è inestimabile."

    "Giá trị của tình bạn là vô giá."

  • "Dobbiamo dare valore al tempo che abbiamo."

    "Chúng ta phải trân trọng thời gian mà chúng ta có."

  • "I valori morali sono fondamentali per una società giusta."

    "Các giá trị đạo đức là nền tảng cho một xã hội công bằng."