(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stirpe
B2
sostantivo femminile B2 Lịch sử, Di truyền học, Ngôn ngữ học

stirpe

/ˈstirpe/
dòng dõi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stirpe"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso degli ascendenti, casato, famiglia.

Ý nghĩa của "stirpe" trong tiếng Việt

Dòng dõi, tông tích; sự nối dõi, sự kế thừa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stirpe"

  • "È di nobile stirpe."

    "Anh ta thuộc dòng dõi quý tộc."

  • "La sua famiglia è di antica stirpe."

    "Gia đình anh ấy thuộc dòng dõi lâu đời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stirpe"

Đồng nghĩa

lignaggio (dòng dõi, gia phả) casata (nhà, dòng họ)

Cách dùng "stirpe" & Ghi chú

Cách dùng "stirpe" đúng ngữ cảnh

Từ 'stirpe' mang tính trang trọng và thường được dùng để chỉ dòng dõi quý tộc hoặc có lịch sử lâu đời. Cần phân biệt với 'famiglia' (gia đình) mang nghĩa thông thường hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "stirpe" (Grammatica)