(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strangolare
B2
verbo B2 Pháp luật/Bạo lực

strangolare

/stranˈɡo.la.re/
bóp cổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strangolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stringere la gola a qualcuno in modo da impedirgli di respirare o da ucciderlo.

Ý nghĩa của "strangolare" trong tiếng Việt

Bóp cổ ai đó đến chết bằng cách siết chặt cổ họng của họ khiến họ không thể thở được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strangolare"

  • "L'assassino ha cercato di strangolare la vittima con una corda."

    "Kẻ sát nhân đã cố gắng bóp cổ nạn nhân bằng một sợi dây."

  • "È stato accusato di aver strangolato la sua ex fidanzata."

    "Anh ta bị buộc tội đã bóp cổ bạn gái cũ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strangolare"

Đồng nghĩa

strozzare (Bóp nghẹt, làm ngạt thở)

Cách dùng "strangolare" & Ghi chú

Cách dùng "strangolare" đúng ngữ cảnh

Strangolare có nghĩa tương tự như 'bóp cổ' trong tiếng Việt, ám chỉ hành động bóp nghẹt cổ họng của ai đó. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'soffocare' (làm ngạt thở), strangolare mang tính chất bạo lực và cố ý hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "strangolare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "strangolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) strangolo
Io strangolo la rabbia quando medito.
(Tôi kìm nén cơn giận khi tôi thiền.)
tu (bạn) strangoli
Tu strangoli le piante se le annaffi troppo.
(Bạn làm chết ngạt cây nếu bạn tưới quá nhiều nước.)
lui/lei (anh/cô ấy) strangola
Lei strangola le sue emozioni per non soffrire.
(Cô ấy kìm nén cảm xúc của mình để không phải chịu đựng.)
noi (chúng tôi) strangoliamo
Noi strangoliamo le spese inutili per risparmiare.
(Chúng tôi cắt giảm những chi phí không cần thiết để tiết kiệm.)
voi (các bạn) strangolate
Voi strangolate la verità con le vostre bugie.
(Các bạn bóp nghẹt sự thật bằng những lời nói dối của mình.)
loro (họ) strangolano
Loro strangolano il mercato con prezzi troppo alti.
(Họ bóp nghẹt thị trường với giá quá cao.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): strangolato
"Il ladro è stato strangolato dalla vittima."
(Tên trộm đã bị nạn nhân bóp cổ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il criminale ha strangolato la sua vittima con una corda."

    "Tên tội phạm đã bóp cổ nạn nhân bằng một sợi dây thừng."

  • "Dopo la discussione, sentivo una voglia irrefrenabile di strangolare il mio capo."

    "Sau cuộc tranh cãi, tôi cảm thấy một mong muốn không thể kiềm chế là bóp cổ ông chủ của mình."

  • "Se non smetti di fare rumore, giuro che ti strangolo!"

    "Nếu bạn không ngừng làm ồn, tôi thề là tôi sẽ bóp cổ bạn!"

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Il film horror mostra un uomo che sta strangolando la sua vittima nel bosco."

    "Bộ phim kinh dị cho thấy một người đàn ông đang bóp cổ nạn nhân của mình trong rừng."

  • "Stavo strangolando l'erba alta con le mie mani per far spazio al giardino."

    "Tôi đã bóp nghẹt đám cỏ cao bằng tay để nhường chỗ cho khu vườn."

  • "La pianta rampicante stava strangolando l'albero, impedendogli di crescere."

    "Cây leo đang bóp nghẹt cái cây, ngăn nó phát triển."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, il detective ha scoperto che qualcuno ha strangolato la vittima con una sciarpa di seta."

    "Hôm qua, thám tử phát hiện ra ai đó đã siết cổ nạn nhân bằng một chiếc khăn lụa."

  • "Durante la lite, lui l'ha quasi strangolata, ma poi si è fermato."

    "Trong lúc cãi vã, anh ta gần như đã bóp cổ cô ấy, nhưng sau đó đã dừng lại."

  • "La folla inferocita lo ha strangolato dopo aver scoperto il suo crimine."

    "Đám đông giận dữ đã bóp cổ hắn sau khi phát hiện ra tội ác của hắn."

Thì Quá khứ xa
  • "Nerone strangolò sua madre Agrippina per paura che complottasse contro di lui."

    "Nero đã bóp cổ mẹ mình là Agrippina vì sợ bà âm mưu chống lại ông."

  • "Il sicario strangolò la vittima con un cavo di acciaio."

    "Tên sát thủ đã bóp cổ nạn nhân bằng một sợi dây cáp thép."

  • "Nella leggenda, Romolo strangolò Remo durante una lite per la fondazione di Roma."

    "Trong truyền thuyết, Romulus đã bóp cổ Remus trong một cuộc tranh cãi về việc thành lập Rome."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il prigioniero fu strangolato dalle guardie."

    "Tù nhân đã bị lính canh bóp cổ."

  • "La gatta è stata strangolata dalla corda accidentalmente."

    "Con mèo đã bị dây thừng siết cổ một cách vô tình."

  • "Molti alberi sono stati strangolati dall'edera rampicante."

    "Nhiều cây đã bị dây thường xuân leo siết nghẹt."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché qualcuno dovrebbe strangolare un gatto?"

    "Tại sao ai đó lại phải bóp cổ một con mèo?"

  • "Chi ha cercato di strangolare il testimone?"

    "Ai đã cố gắng bóp cổ nhân chứng?"

  • "Come puoi strangolare un'idea, metaforicamente parlando?"

    "Làm thế nào bạn có thể bóp chết một ý tưởng, theo nghĩa bóng?"