strati
Định nghĩa & Giải nghĩa "strati"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di strato: insieme di elementi sovrapposti e distinguibili l'uno dall'altro.
Ý nghĩa của "strati" trong tiếng Việt
Số nhiều của stratum: các lớp hoặc tầng của cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "strati"
-
"Gli strati dell'atmosfera terrestre sono fondamentali per la vita."
"Các tầng của bầu khí quyển trái đất rất quan trọng cho sự sống."
-
"Gli strati sociali sono sempre più polarizzati."
"Các tầng lớp xã hội ngày càng phân cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strati"
Đồng nghĩa
Cách dùng "strati" & Ghi chú
Cách dùng "strati" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'các tầng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các lớp, các cấp độ khác nhau của một vật thể hoặc một khái niệm trừu tượng. Cần phân biệt với 'piano' (tầng nhà).
Ngữ pháp & Chia từ "strati" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo strato |
Lo strato di neve era sottile.
(Lớp tuyết mỏng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli strati |
Gli strati geologici sono ben visibili.
(Các lớp địa chất có thể nhìn thấy rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno strato |
C'è uno strato di polvere sui mobili.
(Có một lớp bụi trên đồ đạc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli strati di vernice sulla vecchia porta erano spessi e screpolati."
"Các lớp sơn trên cánh cửa cũ rất dày và nứt nẻ."
-
"Abbiamo trovato strati di documenti antichi negli archivi comunali."
"Chúng tôi đã tìm thấy các lớp tài liệu cổ trong kho lưu trữ của thành phố."
-
"Gli strati geologici rivelano la storia della Terra."
"Các lớp địa chất tiết lộ lịch sử của Trái Đất."