(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strati
B1
sostantivo B1 Địa chất học, Xã hội học, Sinh học, Khảo cổ học

strati

/ˈstra.ti/
các tầng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strati"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di strato: insieme di elementi sovrapposti e distinguibili l'uno dall'altro.

Ý nghĩa của "strati" trong tiếng Việt

Số nhiều của stratum: các lớp hoặc tầng của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strati"

  • "Gli strati dell'atmosfera terrestre sono fondamentali per la vita."

    "Các tầng của bầu khí quyển trái đất rất quan trọng cho sự sống."

  • "Gli strati sociali sono sempre più polarizzati."

    "Các tầng lớp xã hội ngày càng phân cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strati"

Đồng nghĩa

livelli (các cấp độ) piani (các mặt phẳng)

Cách dùng "strati" & Ghi chú

Cách dùng "strati" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'các tầng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các lớp, các cấp độ khác nhau của một vật thể hoặc một khái niệm trừu tượng. Cần phân biệt với 'piano' (tầng nhà).

Ngữ pháp & Chia từ "strati" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo strato
Lo strato di neve era sottile.
(Lớp tuyết mỏng.)
Với mạo từ xác định gli strati
Gli strati geologici sono ben visibili.
(Các lớp địa chất có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định uno strato
C'è uno strato di polvere sui mobili.
(Có một lớp bụi trên đồ đạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Gli strati di vernice sulla vecchia porta erano spessi e screpolati."

    "Các lớp sơn trên cánh cửa cũ rất dày và nứt nẻ."

  • "Abbiamo trovato strati di documenti antichi negli archivi comunali."

    "Chúng tôi đã tìm thấy các lớp tài liệu cổ trong kho lưu trữ của thành phố."

  • "Gli strati geologici rivelano la storia della Terra."

    "Các lớp địa chất tiết lộ lịch sử của Trái Đất."