(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strato
B1
sostantivo B1 Khí tượng học

strato

/ˈstraːto/
mây tầng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nube bassa e uniforme, di colore grigio o biancastro, che si estende a strati orizzontali.

Ý nghĩa của "strato" trong tiếng Việt

Một đám mây bằng phẳng, mờ, không có đặc điểm, ở độ cao thấp, màu sắc thay đổi từ xám đậm đến gần như trắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "strato"

  • "Il cielo era coperto da uno strato grigio."

    "Bầu trời bị bao phủ bởi một lớp mây tầng màu xám."

  • "Lo strato è una nuvola che si trova ad una bassa altitudine."

    "Mây tầng là một đám mây nằm ở độ cao thấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strato"

Đồng nghĩa

coltre (lớp phủ)

Cách dùng "strato" & Ghi chú

Cách dùng "strato" đúng ngữ cảnh

Mây tầng (strato) là một loại mây thấp, thường phẳng và bao phủ một khu vực rộng lớn. Cần phân biệt với các loại mây khác như cumulo (mây tích) hay cirro (mây ti). Strato thường mang đến cảm giác u ám hoặc ẩm ướt.

Ngữ pháp & Chia từ "strato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo strato
Lo strato di neve era molto spesso.
(Lớp tuyết rất dày.)
Với mạo từ xác định gli strati
Gli strati geologici raccontano la storia della Terra.
(Các lớp địa chất kể về lịch sử của Trái Đất.)
Với mạo từ không xác định uno strato
C'era uno strato di polvere sui mobili.
(Có một lớp bụi trên đồ đạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo strato di nubi copriva completamente il sole."

    "Lớp mây che khuất hoàn toàn mặt trời."

  • "Abbiamo visto uno strato di nebbia fitta al mattino."

    "Chúng tôi đã thấy một lớp sương mù dày đặc vào buổi sáng."

  • "Gli strati nuvolosi preannunciavano l'arrivo della tempesta."

    "Các tầng mây báo trước sự xuất hiện của cơn bão."