(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sua
A1
aggettivo possessivo A1 Ngữ pháp

sua

/ˈsu.a/
của cô ấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sua"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene a lei.

Ý nghĩa của "sua" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến cô ấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sua"

  • "Questa è la sua borsa."

    "Đây là túi của cô ấy."

  • "Ho visto la sua macchina nuova."

    "Tôi đã thấy chiếc xe mới của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sua"

Đồng nghĩa

di lei (của cô ấy)

Cách dùng "sua" & Ghi chú

Cách dùng "sua" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sua' được dùng cho ngôi thứ ba số ít giống cái (lei) và có thể chỉ người hoặc vật. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Sua' có thể đứng trước hoặc sau danh từ, tùy thuộc vào phong cách và loại câu.

Ngữ pháp & Chia từ "sua" (Grammatica)