lei
Định nghĩa & Giải nghĩa "lei"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ghirlanda di fiori, spesso usata come ornamento o simbolo di benvenuto, specialmente nelle isole Hawaii.
Ý nghĩa của "lei" trong tiếng Việt
Vòng hoa, thường làm bằng hoa, được trao như một biểu tượng chào đón hoặc tình cảm ở Hawaii.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lei"
-
"Quando siamo arrivati alle Hawaii, ci hanno dato una lei di fiori."
"Khi chúng tôi đến Hawaii, chúng tôi đã được tặng một vòng hoa."
-
"La lei di fiori era profumata e colorata."
"Vòng hoa rất thơm và đầy màu sắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lei"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lei" & Ghi chú
Cách dùng "lei" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'lei' có nghĩa là vòng hoa, đặc biệt là loại vòng hoa được sử dụng ở Hawaii như một biểu tượng chào đón hoặc tình cảm. Nó tương tự như 'vòng hoa' trong tiếng Việt, nhưng thường được liên tưởng cụ thể đến văn hóa Hawaii.
Ngữ pháp & Chia từ "lei" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la lei |
La lei è molto gentile.
(Cô ấy rất tốt bụng.)
|
| Với mạo từ xác định | le lei |
Le lei sono arrivate in anticipo.
(Các cô ấy đã đến sớm.)
|
| Với mạo từ không xác định | una lei |
Ho visto una lei al parco.
(Tôi đã thấy một cô ấy ở công viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La lei hawaiana è un simbolo di accoglienza."
"Vòng hoa Hawaii là một biểu tượng của sự chào đón."
-
"Le lei erano colorate e profumate."
"Những vòng hoa đó đầy màu sắc và thơm ngát."
-
"Il turista indossava la lei con orgoglio."
"Người khách du lịch đeo vòng hoa một cách tự hào."