(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sublimazione
C2
sostantivo C2 Tâm lý học, Hóa học

sublimazione

/sublimaˈtsjone/
chuyển hóa
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sublimazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasformazione di un impulso istintuale, spec. sessuale, in attività socialmente o moralmente apprezzabili.

Ý nghĩa của "sublimazione" trong tiếng Việt

Chuyển hướng năng lượng của một xung năng tình dục hoặc xung năng sinh học khác từ mục tiêu trực tiếp của nó sang một mục tiêu có giá trị xã hội, đạo đức hoặc thẩm mỹ cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sublimazione"

  • "La sublimazione degli istinti è un meccanismo di difesa psicologico."

    "Sự chuyển hóa các bản năng là một cơ chế phòng vệ tâm lý."

  • "L'arte è una forma di sublimazione delle emozioni."

    "Nghệ thuật là một hình thức chuyển hóa cảm xúc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sublimazione"

Đồng nghĩa

trasformazione (sự biến đổi) trasmutazione (sự biến chất)

Cách dùng "sublimazione" & Ghi chú

Cách dùng "sublimazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "chuyển hóa" có thể được hiểu là sự thay đổi từ một trạng thái sang một trạng thái khác. Trong tiếng Ý, "sublimazione" mang ý nghĩa chuyên biệt hơn, thường liên quan đến việc chuyển đổi năng lượng bản năng, đặc biệt là năng lượng tình dục, thành những hoạt động có giá trị xã hội, đạo đức hoặc thẩm mỹ cao hơn. Cần lưu ý sự khác biệt này để sử dụng từ ngữ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "sublimazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sublimazione
La sublimazione del ghiaccio secco produce fumo.
(Sự thăng hoa của đá khô tạo ra khói.)
Với mạo từ xác định le sublimazioni
Le sublimazioni sono processi fisici affascinanti.
(Sự thăng hoa là những quá trình vật lý hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una sublimazione
Una sublimazione improvvisa ha trasformato il paesaggio.
(Một sự thăng hoa đột ngột đã biến đổi cảnh quan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sublimazione dell'energia sessuale in attività artistiche è un tema ricorrente nella storia."

    "Sự thăng hoa năng lượng tình dục thành các hoạt động nghệ thuật là một chủ đề lặp đi lặp lại trong lịch sử."

  • "Questo processo di sublimazione permette di trasformare le pulsioni negative in comportamenti socialmente accettabili."

    "Quá trình thăng hoa này cho phép chuyển đổi những thôi thúc tiêu cực thành những hành vi được xã hội chấp nhận."

  • "La sublimazione delle passioni può portare a grandi risultati in campo scientifico e culturale."

    "Sự thăng hoa của những đam mê có thể dẫn đến những kết quả to lớn trong lĩnh vực khoa học và văn hóa."