(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasformazione
B1
sostantivo B1 Hóa học, Giả kim thuật, Biến đổi nói chung

trasformazione

/ˌtrastormaˈtsjone/
sự biến đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasformazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cambiamento di forma, aspetto, natura o condizione.

Ý nghĩa của "trasformazione" trong tiếng Việt

Sự biến đổi; hành động hoặc quá trình biến đổi thành một hình thức, chất, trạng thái hoặc diện mạo khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasformazione"

  • "La trasformazione del bruco in farfalla è un miracolo della natura."

    "Sự biến đổi của sâu bướm thành bướm là một điều kỳ diệu của tự nhiên."

  • "L'azienda ha subito una profonda trasformazione negli ultimi anni."

    "Công ty đã trải qua một sự biến đổi sâu sắc trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasformazione"

Đồng nghĩa

mutamento (sự thay đổi) conversione (sự chuyển đổi)

Cách dùng "trasformazione" & Ghi chú

Cách dùng "trasformazione" đúng ngữ cảnh

Trasformazione là sự thay đổi toàn diện, có thể về hình thức, bản chất hoặc trạng thái. Cần phân biệt với 'modifica' (sự sửa đổi) là sự thay đổi nhỏ, không làm thay đổi bản chất.

Ngữ pháp & Chia từ "trasformazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la trasformazione
La trasformazione digitale sta cambiando il mondo.
(Sự chuyển đổi kỹ thuật số đang thay đổi thế giới.)
Với mạo từ xác định le trasformazioni
Le trasformazioni sociali sono inevitabili.
(Những biến đổi xã hội là không thể tránh khỏi.)
Với mạo từ không xác định una trasformazione
È stata una trasformazione radicale.
(Đó là một sự thay đổi triệt để.)