sud atlantico
Định nghĩa & Giải nghĩa "sud atlantico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo alla parte meridionale dell'Oceano Atlantico.
Ý nghĩa của "sud atlantico" trong tiếng Việt
Liên quan đến phần phía nam của Đại Tây Dương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sud atlantico"
-
"La corrente del Sud Atlantico influenza il clima della regione."
"Dòng hải lưu Nam Đại Tây Dương ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực."
-
"Le acque del Sud Atlantico sono ricche di biodiversità."
"Vùng biển Nam Đại Tây Dương rất giàu đa dạng sinh học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sud atlantico"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "sud atlantico" & Ghi chú
Cách dùng "sud atlantico" đúng ngữ cảnh
Dùng để chỉ phần phía nam của Đại Tây Dương. Tương tự như cách dùng trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "sud atlantico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La fauna del sud atlantico è ricca e diversificata."
"Hệ động vật của Nam Đại Tây Dương rất phong phú và đa dạng."
-
"Le correnti del sud atlantico influenzano il clima dell'Africa australe."
"Các dòng hải lưu ở Nam Đại Tây Dương ảnh hưởng đến khí hậu của Nam Phi."
-
"Un'importante rotta commerciale attraversa il sud atlantico."
"Một tuyến đường thương mại quan trọng đi qua Nam Đại Tây Dương."