(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sud atlantico
B1
aggettivo B1 Địa lý

sud atlantico

/ˈsud atˈlantiko/
Nam Đại Tây Dương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sud atlantico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo alla parte meridionale dell'Oceano Atlantico.

Ý nghĩa của "sud atlantico" trong tiếng Việt

Liên quan đến phần phía nam của Đại Tây Dương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sud atlantico"

  • "La corrente del Sud Atlantico influenza il clima della regione."

    "Dòng hải lưu Nam Đại Tây Dương ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực."

  • "Le acque del Sud Atlantico sono ricche di biodiversità."

    "Vùng biển Nam Đại Tây Dương rất giàu đa dạng sinh học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sud atlantico"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "sud atlantico" & Ghi chú

Cách dùng "sud atlantico" đúng ngữ cảnh

Dùng để chỉ phần phía nam của Đại Tây Dương. Tương tự như cách dùng trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "sud atlantico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La fauna del sud atlantico è ricca e diversificata."

    "Hệ động vật của Nam Đại Tây Dương rất phong phú và đa dạng."

  • "Le correnti del sud atlantico influenzano il clima dell'Africa australe."

    "Các dòng hải lưu ở Nam Đại Tây Dương ảnh hưởng đến khí hậu của Nam Phi."

  • "Un'importante rotta commerciale attraversa il sud atlantico."

    "Một tuyến đường thương mại quan trọng đi qua Nam Đại Tây Dương."