(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suddividere
B1
verbo B1 Tổng quát

suddividere

/sud.diˈvi.de.re/
chia nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suddividere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dividere in parti più piccole; ripartire, frazionare.

Ý nghĩa của "suddividere" trong tiếng Việt

Phân phát, chia nhỏ hoặc cấp phát một cái gì đó, đặc biệt là một cách tiết kiệm hoặc với số lượng nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suddividere"

  • "Dobbiamo suddividere il lavoro tra tutti i membri del team."

    "Chúng ta cần chia nhỏ công việc cho tất cả các thành viên trong nhóm."

  • "Il terreno è stato suddiviso in piccoli lotti."

    "Mảnh đất đã được chia nhỏ thành nhiều lô nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suddividere"

Đồng nghĩa

frazionare (chia nhỏ, phân nhỏ) ripartire (chia lại, phân chia)

Trái nghĩa

Cách dùng "suddividere" & Ghi chú

Cách dùng "suddividere" đúng ngữ cảnh

Từ "suddividere" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc chia nhỏ một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn để dễ quản lý, sử dụng hoặc phân phối. Lưu ý sự khác biệt với "dividere" (chia), "distribuire" (phân phát) và "spartire" (chia sẻ).

Ngữ pháp & Chia từ "suddividere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "suddividere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) suddivido
Io suddivido le spese in categorie per tenere traccia del budget.
(Tôi chia các khoản chi thành các loại để theo dõi ngân sách.)
tu (bạn) suddividi
Tu suddividi il compito in passaggi più piccoli per renderlo più gestibile.
(Bạn chia nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn để làm cho nó dễ quản lý hơn.)
lui/lei (anh/cô ấy) suddivide
Lei suddivide il tempo tra lavoro e famiglia.
(Cô ấy chia thời gian giữa công việc và gia đình.)
noi (chúng tôi) suddividiamo
Noi suddividiamo i compiti per essere più efficienti.
(Chúng tôi chia các nhiệm vụ để làm việc hiệu quả hơn.)
voi (các bạn) suddividete
Voi suddividete l'area di lavoro per ottimizzare lo spazio.
(Các bạn chia khu vực làm việc để tối ưu hóa không gian.)
loro (họ) suddividono
Loro suddividono i partecipanti in gruppi più piccoli per le attività.
(Họ chia những người tham gia thành các nhóm nhỏ hơn cho các hoạt động.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): suddiviso
"Il lavoro è stato suddiviso tra i membri del team."
(Công việc đã được chia cho các thành viên trong nhóm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo suddividere il lavoro in compiti più piccoli per gestirlo meglio."

    "Chúng ta cần chia nhỏ công việc thành các nhiệm vụ nhỏ hơn để quản lý nó tốt hơn."

  • "Non possiamo suddividere ulteriormente questo importo; è già stato frazionato al massimo."

    "Chúng ta không thể chia nhỏ hơn nữa số tiền này; nó đã được chia nhỏ đến mức tối đa rồi."

  • "Il professore ha deciso di suddividere la classe in gruppi per il progetto finale."

    "Giáo sư đã quyết định chia lớp thành các nhóm cho dự án cuối kỳ."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che io suddivida il lavoro in compiti più piccoli."

    "Cần thiết là tôi chia nhỏ công việc thành các nhiệm vụ nhỏ hơn."

  • "Dubito che loro suddividano la torta equamente tra tutti."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ chia chiếc bánh một cách công bằng cho tất cả mọi người."

  • "Sarebbe opportuno che tu suddivida le spese per avere un quadro chiaro della situazione finanziaria."

    "Sẽ thích hợp nếu bạn chia nhỏ các chi phí để có được một bức tranh rõ ràng về tình hình tài chính."