superficie
Định nghĩa & Giải nghĩa "superficie"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Estensione di una superficie; l'area di una superficie.
Ý nghĩa của "superficie" trong tiếng Việt
Tổng diện tích bề mặt của một vật thể ba chiều.
Câu ví dụ tiếng Ý với "superficie"
-
"La superficie della Terra è per lo più coperta di acqua."
"Diện tích bề mặt Trái Đất phần lớn được bao phủ bởi nước."
-
"Calcola la superficie totale della scatola."
"Hãy tính diện tích bề mặt tổng của chiếc hộp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superficie"
Đồng nghĩa
Cách dùng "superficie" & Ghi chú
Cách dùng "superficie" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'superficie' thường được dùng để chỉ diện tích bề mặt nói chung. Cần phân biệt với 'area' (diện tích), thường dùng để chỉ diện tích của một hình phẳng.
Ngữ pháp & Chia từ "superficie" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la superficie |
La superficie del tavolo è liscia.
(Bề mặt của cái bàn thì nhẵn.)
|
| Với mạo từ xác định | le superfici |
Le superfici riflettenti sono pericolose sotto il sole.
(Các bề mặt phản chiếu rất nguy hiểm dưới ánh mặt trời.)
|
| Với mạo từ không xác định | una superficie |
Ho bisogno di una superficie piana per disegnare.
(Tôi cần một bề mặt phẳng để vẽ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le superfici dei tavoli erano ricoperte di polvere."
"Bề mặt của những chiếc bàn đã bị phủ đầy bụi."
-
"Le superfici riflettenti degli specchi aumentano la luminosità della stanza."
"Các bề mặt phản chiếu của gương làm tăng độ sáng của căn phòng."
-
"Calcolare le superfici dei campi per determinare il raccolto potenziale."
"Tính toán diện tích bề mặt của các cánh đồng để xác định năng suất tiềm năng."