(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superficie
B1
sostantivo B1 Toán học, Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

superficie

/superˈfit͡ʃe/
diện tích bề mặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "superficie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Estensione di una superficie; l'area di una superficie.

Ý nghĩa của "superficie" trong tiếng Việt

Tổng diện tích bề mặt của một vật thể ba chiều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "superficie"

  • "La superficie della Terra è per lo più coperta di acqua."

    "Diện tích bề mặt Trái Đất phần lớn được bao phủ bởi nước."

  • "Calcola la superficie totale della scatola."

    "Hãy tính diện tích bề mặt tổng của chiếc hộp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superficie"

Đồng nghĩa

area (diện tích)

Cách dùng "superficie" & Ghi chú

Cách dùng "superficie" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'superficie' thường được dùng để chỉ diện tích bề mặt nói chung. Cần phân biệt với 'area' (diện tích), thường dùng để chỉ diện tích của một hình phẳng.

Ngữ pháp & Chia từ "superficie" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la superficie
La superficie del tavolo è liscia.
(Bề mặt của cái bàn thì nhẵn.)
Với mạo từ xác định le superfici
Le superfici riflettenti sono pericolose sotto il sole.
(Các bề mặt phản chiếu rất nguy hiểm dưới ánh mặt trời.)
Với mạo từ không xác định una superficie
Ho bisogno di una superficie piana per disegnare.
(Tôi cần một bề mặt phẳng để vẽ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le superfici dei tavoli erano ricoperte di polvere."

    "Bề mặt của những chiếc bàn đã bị phủ đầy bụi."

  • "Le superfici riflettenti degli specchi aumentano la luminosità della stanza."

    "Các bề mặt phản chiếu của gương làm tăng độ sáng của căn phòng."

  • "Calcolare le superfici dei campi per determinare il raccolto potenziale."

    "Tính toán diện tích bề mặt của các cánh đồng để xác định năng suất tiềm năng."