(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suppurare
B2
verbo B2 Y học/Ẩn dụ

suppurare

/sup.puˈra.re/
mưng mủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suppurare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Formare pus in una ferita o lesione infiammata.

Ý nghĩa của "suppurare" trong tiếng Việt

Khi một vết cắt hoặc vết thương bị mưng mủ, nó bị nhiễm trùng và tạo ra mủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suppurare"

  • "La ferita ha iniziato a suppurare."

    "Vết thương bắt đầu mưng mủ."

  • "Se la ferita supura, devi andare dal medico."

    "Nếu vết thương mưng mủ, bạn cần đi khám bác sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suppurare"

Đồng nghĩa

pustolare (Mưng mủ (nhưng tạo thành mụn mủ)) infettarsi (bị nhiễm trùng (dẫn đến mưng mủ))

Trái nghĩa

Cách dùng "suppurare" & Ghi chú

Cách dùng "suppurare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'suppurare' diễn tả quá trình tạo mủ của vết thương. Cần phân biệt với 'infettare' (làm nhiễm trùng) là nguyên nhân dẫn đến việc 'suppurare'.

Ngữ pháp & Chia từ "suppurare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "suppurare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) suppuro
Io suppuro pus dalla ferita.
(Tôi bị mưng mủ từ vết thương.)
tu (bạn) suppuri
Tu suppuri se non ti prendi cura della ferita.
(Bạn sẽ bị mưng mủ nếu bạn không chăm sóc vết thương.)
lui/lei (anh/cô ấy) suppura
La sua ferita suppura a causa dell'infezione.
(Vết thương của anh ấy/cô ấy mưng mủ do nhiễm trùng.)
noi (chúng tôi) suppuriamo
Noi suppuriamo raramente, perché siamo attenti all'igiene.
(Chúng tôi hiếm khi bị mưng mủ, vì chúng tôi chú ý đến vệ sinh.)
voi (các bạn) suppurate
Voi suppurate se non pulite le ferite.
(Các bạn sẽ bị mưng mủ nếu không rửa sạch vết thương.)
loro (họ) suppurano
Le loro ferite suppurano perché non le curano.
(Vết thương của họ mưng mủ vì họ không chăm sóc chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): suppurato
"La ferita è suppurata per giorni."
(Vết thương đã mưng mủ trong nhiều ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La ferita è suppurata per giorni prima che il medico la vedesse."

    "Vết thương đã mưng mủ trong nhiều ngày trước khi bác sĩ khám."

  • "Aveva una brutta infezione e la ferita ha cominciato a suppurare."

    "Anh ấy bị nhiễm trùng nặng và vết thương bắt đầu mưng mủ."

  • "Le vesciche sono state suppurate dopo che si è scottato con l'acqua bollente."

    "Những vết phồng rộp đã bị mưng mủ sau khi anh ấy bị bỏng nước sôi."

Thì Tương lai đơn
  • "Se non curi quella ferita, suppurerà presto."

    "Nếu bạn không chăm sóc vết thương đó, nó sẽ sớm mưng mủ."

  • "Temo che la sua infezione suppurerà se non prenderà gli antibiotici."

    "Tôi e rằng nhiễm trùng của anh ấy sẽ mưng mủ nếu anh ấy không dùng thuốc kháng sinh."

  • "Il medico ha detto che l'ascesso suppurerà naturalmente, ma ci vorrà tempo."

    "Bác sĩ nói rằng áp xe sẽ tự mưng mủ, nhưng sẽ mất thời gian."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non far suppurare quella ferita! Puliscila e disinfettala subito."

    "Đừng để vết thương đó mưng mủ! Hãy làm sạch và khử trùng nó ngay lập tức."

  • "Suppura, se devi, ma poi guarisci in fretta!"

    "Mưng mủ đi, nếu cần, nhưng sau đó hãy nhanh chóng lành lại!"

  • "Suppurate, piaghe infette, affinché il medico possa valutare la gravità della situazione."

    "Hãy mưng mủ đi, những vết thương nhiễm trùng, để bác sĩ có thể đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình hình."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La ferita è stata fatta suppurare dall'infezione batterica."

    "Vết thương đã bị làm mưng mủ bởi nhiễm trùng do vi khuẩn."

  • "Si dice che l'ulcera venga fatta suppurare da un agente patogeno sconosciuto."

    "Người ta nói rằng vết loét đang bị làm mưng mủ bởi một tác nhân gây bệnh chưa xác định."

  • "Le piaghe sono state fatte suppurare dalla negligenza delle cure."

    "Những vết lở loét đã bị làm mưng mủ do sự xao nhãng trong việc chăm sóc."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché la ferita continua a suppurare nonostante la cura?"

    "Tại sao vết thương vẫn tiếp tục mưng mủ mặc dù đã được điều trị?"

  • "Quando smetterà di suppurare l'ascesso dentale?"

    "Khi nào thì áp xe răng sẽ ngừng mưng mủ?"

  • "Come mai la tua infezione ha iniziato a suppurare di nuovo?"

    "Tại sao nhiễm trùng của bạn lại bắt đầu mưng mủ trở lại?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che la ferita suppurasse se non la curassi adeguatamente."

    "Tôi đã nghĩ rằng vết thương sẽ bị mưng mủ nếu tôi không chăm sóc nó đúng cách."

  • "Era importante che la lesione non suppurasse, altrimenti avremmo dovuto chiamare il medico."

    "Điều quan trọng là vết thương không bị mưng mủ, nếu không chúng ta sẽ phải gọi bác sĩ."

  • "Dubitavo che quella vecchia cicatrice suppurasse di nuovo, ma il dottore mi rassicurò."

    "Tôi nghi ngờ rằng vết sẹo cũ đó sẽ mưng mủ trở lại, nhưng bác sĩ đã trấn an tôi."