(Vị trí top_banner)
Hình minh họa guarire
B1
verbo B1 Y học/Đời sống hàng ngày

guarire

/ɡwaˈriːre/
chữa lành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "guarire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tornare sano, ristabilire la salute.

Ý nghĩa của "guarire" trong tiếng Việt

Lành lại; làm cho lành lại; chữa lành; hồi phục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "guarire"

  • "Dopo l'operazione, ha impiegato molto tempo per guarire completamente."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để hồi phục hoàn toàn."

  • "Il tempo guarisce tutte le ferite."

    "Thời gian chữa lành mọi vết thương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "guarire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "guarire" & Ghi chú

Cách dùng "guarire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'guarire' thường được sử dụng để chỉ sự hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc vết thương. Cũng có thể dùng với nghĩa bóng, ví dụ 'guarire da una delusione' (chữa lành khỏi sự thất vọng).

Ngữ pháp & Chia từ "guarire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "guarire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) guarisco
Io guarisco presto dalle ferite.
(Tôi lành vết thương rất nhanh.)
tu (bạn) guarisci
Tu guarisci sempre con il riposo.
(Bạn luôn khỏi bệnh nhờ nghỉ ngơi.)
lui/lei (anh/cô ấy) guarisce
Lei guarisce rapidamente grazie alle medicine.
(Cô ấy hồi phục nhanh chóng nhờ thuốc.)
noi (chúng tôi) guariamo
Noi guariamo insieme dalle delusioni.
(Chúng tôi cùng nhau vượt qua những thất vọng.)
voi (các bạn) guarite
Voi guarite in fretta con il vostro ottimismo.
(Các bạn hồi phục nhanh chóng nhờ sự lạc quan của mình.)
loro (họ) guariscono
Loro guariscono sempre dalle malattie.
(Họ luôn khỏi bệnh.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): guarito
"Marco è guarito dall'influenza."
(Marco đã khỏi bệnh cúm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se prendessi le medicine, guariresti più velocemente."

    "Nếu bạn uống thuốc, bạn sẽ khỏi bệnh nhanh hơn."

  • "Se avessi seguito i consigli del medico, saresti guarito prima."

    "Nếu bạn nghe theo lời khuyên của bác sĩ, bạn đã khỏi bệnh sớm hơn."

  • "Se mangiassi in modo sano, il tuo corpo potrebbe guarire meglio dalle ferite."

    "Nếu bạn ăn uống lành mạnh, cơ thể bạn có thể phục hồi tốt hơn sau các vết thương."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, speravo che la mia nonna guarisse presto dalla sua malattia."

    "Khi tôi còn bé, tôi hy vọng rằng bà tôi sẽ sớm khỏi bệnh."

  • "Se avessi avuto più tempo, avrei voluto che tu guarissi completamente prima di partire."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã muốn bạn khỏi bệnh hoàn toàn trước khi tôi đi."

  • "Ogni volta che mi ammalavo, mia madre mi diceva di riposare perché così guarivo più velocemente."

    "Mỗi khi tôi bị ốm, mẹ tôi luôn bảo tôi nghỉ ngơi vì như vậy tôi sẽ nhanh khỏi bệnh hơn."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io guarisco rapidamente quando prendo le medicine."

    "Tôi khỏi bệnh nhanh chóng khi uống thuốc."

  • "Spero che tu guarisca presto dal raffreddore."

    "Tôi hy vọng bạn sớm khỏi bệnh cảm lạnh."

  • "I dottori guariscono molte persone ogni giorno."

    "Các bác sĩ chữa khỏi bệnh cho rất nhiều người mỗi ngày."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come posso guarire rapidamente da questo raffreddore?"

    "Tôi có thể khỏi cảm lạnh này nhanh chóng bằng cách nào?"

  • "Guarirà presto, secondo te?"

    "Theo bạn, anh ấy/cô ấy sẽ sớm khỏi bệnh chứ?"

  • "Quando speri di guarire completamente dall'influenza?"

    "Bạn hy vọng sẽ khỏi cúm hoàn toàn khi nào?"