(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teismo
B2
sostantivo B2 Tôn giáo và Triết học

teismo

/teˈizmo/
thuyết hữu thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Credenza nell'esistenza di uno o più dei, specialmente la credenza in un solo Dio come creatore dell'universo che interviene in esso e mantiene un rapporto personale con le sue creature.

Ý nghĩa của "teismo" trong tiếng Việt

Thuyết hữu thần, niềm tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần, đặc biệt là niềm tin vào một vị thần duy nhất như là người sáng tạo ra vũ trụ, can thiệp vào nó và duy trì mối quan hệ cá nhân với các sinh vật của Ngài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "teismo"

  • "Il teismo è una filosofia religiosa che afferma l'esistenza di Dio."

    "Thuyết hữu thần là một triết lý tôn giáo khẳng định sự tồn tại của Chúa."

  • "Molte religioni del mondo sono basate sul teismo."

    "Nhiều tôn giáo trên thế giới dựa trên thuyết hữu thần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teismo"

Đồng nghĩa

credenza in Dio (Niềm tin vào Chúa)

Trái nghĩa

Cách dùng "teismo" & Ghi chú

Cách dùng "teismo" đúng ngữ cảnh

Thuyết hữu thần trong tiếng Ý (teismo) ám chỉ niềm tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần. Khái niệm này thường được dùng để chỉ những tôn giáo độc thần như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, nơi mà niềm tin vào một vị thần duy nhất là trung tâm.

Ngữ pháp & Chia từ "teismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il teismo
Il teismo crede in un Dio personale e provvidente.
(Thuyết hữu thần tin vào một Thượng Đế cá nhân và chu đáo.)
Với mạo từ xác định i teismi
I teismi abramitici includono il giudaismo, il cristianesimo e l'islam.
(Các thuyết hữu thần Abraham bao gồm Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo.)
Với mạo từ không xác định un teismo
Un teismo può influenzare la visione del mondo di una persona.
(Một thuyết hữu thần có thể ảnh hưởng đến thế giới quan của một người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il teismo è una credenza molto diffusa in diverse culture del mondo."

    "Thuyết hữu thần là một tín ngưỡng rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới."

  • "Il dibattito sul teismo e l'ateismo è sempre attuale e stimolante."

    "Cuộc tranh luận về thuyết hữu thần và thuyết vô thần luôn mang tính thời sự và kích thích."

  • "L'influenza del teismo si manifesta in molte espressioni artistiche e filosofiche."

    "Ảnh hưởng của thuyết hữu thần thể hiện trong nhiều biểu hiện nghệ thuật và triết học."