telefonare
Định nghĩa & Giải nghĩa "telefonare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chiamare qualcuno al telefono.
Ý nghĩa của "telefonare" trong tiếng Việt
Gọi điện thoại cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "telefonare"
-
"Devo telefonare a mia madre."
"Tôi phải gọi điện cho mẹ tôi."
-
"Ho telefonato a Marco ieri sera."
"Họ đã gọi điện cho Marco tối hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "telefonare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "telefonare" & Ghi chú
Cách dùng "telefonare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'telefonare' có nghĩa là gọi điện thoại cho ai đó. Trong tiếng Ý, cần lưu ý sử dụng giới từ 'a' khi nói 'telefonare a qualcuno' (gọi điện cho ai đó).
Ngữ pháp & Chia từ "telefonare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "telefonare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | telefono |
Io telefono al mio amico.
(Tôi gọi điện cho bạn tôi.)
|
| tu (bạn) | telefoni |
Tu telefoni spesso a tua sorella?
(Bạn có thường gọi điện cho chị gái của bạn không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | telefona |
Lei telefona al dottore per un appuntamento.
(Cô ấy gọi điện cho bác sĩ để đặt lịch hẹn.)
|
| noi (chúng tôi) | telefoniamo |
Noi telefoniamo ai nonni ogni domenica.
(Chúng tôi gọi điện cho ông bà mỗi chủ nhật.)
|
| voi (các bạn) | telefonate |
Voi telefonate ai vostri genitori stasera?
(Các bạn có gọi điện cho bố mẹ của bạn tối nay không?)
|
| loro (họ) | telefonano |
Loro telefonano ai clienti per lavoro.
(Họ gọi điện cho khách hàng để làm việc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Telefonerei a Maria se avessi il suo numero."
"Tôi sẽ gọi cho Maria nếu tôi có số của cô ấy."
-
"Signore Rossi, Le telefonerei domani per confermare l'appuntamento."
"Thưa ông Rossi, tôi sẽ gọi cho ông vào ngày mai để xác nhận cuộc hẹn."
-
"Telefoneremmo ai nostri genitori più spesso se avessimo più tempo."
"Chúng tôi sẽ gọi cho bố mẹ thường xuyên hơn nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn."