(Vị trí top_banner)
Hình minh họa telefonare
A2
verbo A2 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ

telefonare

/telefonaˈre/
gọi điện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "telefonare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chiamare qualcuno al telefono.

Ý nghĩa của "telefonare" trong tiếng Việt

Gọi điện thoại cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "telefonare"

  • "Devo telefonare a mia madre."

    "Tôi phải gọi điện cho mẹ tôi."

  • "Ho telefonato a Marco ieri sera."

    "Họ đã gọi điện cho Marco tối hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "telefonare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "telefonare" & Ghi chú

Cách dùng "telefonare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'telefonare' có nghĩa là gọi điện thoại cho ai đó. Trong tiếng Ý, cần lưu ý sử dụng giới từ 'a' khi nói 'telefonare a qualcuno' (gọi điện cho ai đó).

Ngữ pháp & Chia từ "telefonare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "telefonare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) telefono
Io telefono al mio amico.
(Tôi gọi điện cho bạn tôi.)
tu (bạn) telefoni
Tu telefoni spesso a tua sorella?
(Bạn có thường gọi điện cho chị gái của bạn không?)
lui/lei (anh/cô ấy) telefona
Lei telefona al dottore per un appuntamento.
(Cô ấy gọi điện cho bác sĩ để đặt lịch hẹn.)
noi (chúng tôi) telefoniamo
Noi telefoniamo ai nonni ogni domenica.
(Chúng tôi gọi điện cho ông bà mỗi chủ nhật.)
voi (các bạn) telefonate
Voi telefonate ai vostri genitori stasera?
(Các bạn có gọi điện cho bố mẹ của bạn tối nay không?)
loro (họ) telefonano
Loro telefonano ai clienti per lavoro.
(Họ gọi điện cho khách hàng để làm việc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): telefonato
"Ho telefonato a mia madre ieri."
(Tôi đã gọi điện cho mẹ tôi ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Telefonerei a Maria se avessi il suo numero."

    "Tôi sẽ gọi cho Maria nếu tôi có số của cô ấy."

  • "Signore Rossi, Le telefonerei domani per confermare l'appuntamento."

    "Thưa ông Rossi, tôi sẽ gọi cho ông vào ngày mai để xác nhận cuộc hẹn."

  • "Telefoneremmo ai nostri genitori più spesso se avessimo più tempo."

    "Chúng tôi sẽ gọi cho bố mẹ thường xuyên hơn nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn."