(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiamare
A1
verbo A1 Tổng quát

chiamare

/kjaˈmaːre/
gọi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiamare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare un nome a qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "chiamare" trong tiếng Việt

Gọi ai đó hoặc cái gì đó bằng một cái tên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiamare"

  • "Come ti chiami?"

    "Bạn tên là gì?"

  • "Devo chiamare mia madre."

    "Tôi phải gọi cho mẹ tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiamare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "chiamare" & Ghi chú

Cách dùng "chiamare" đúng ngữ cảnh

Verbo "chiamare" có thể được dùng để gọi tên ai đó, gọi điện thoại hoặc yêu cầu ai đó đến. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch cho chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "chiamare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "chiamare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) chiamo
Io chiamo il mio amico.
(Tôi gọi cho bạn tôi.)
tu (bạn) chiami
Tu chiami spesso i tuoi genitori?
(Bạn có thường gọi cho bố mẹ không?)
lui/lei (anh/cô ấy) chiama
Lui chiama il taxi.
(Anh ấy gọi taxi.)
noi (chúng tôi) chiamiamo
Noi chiamiamo i soccorsi.
(Chúng tôi gọi cứu trợ.)
voi (các bạn) chiamate
Voi chiamate sempre in ritardo.
(Các bạn luôn gọi muộn.)
loro (họ) chiamano
Loro chiamano il bambino.
(Họ gọi đứa bé.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): chiamato
"L'ho chiamato ieri."
(Tôi đã gọi cho anh ấy/cô ấy hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho chiamato Marco per chiedergli un consiglio."

    "Tôi đã gọi cho Marco để hỏi xin anh ấy một lời khuyên."

  • "Maria ha chiamato il suo gatto 'Miao'."

    "Maria đã gọi con mèo của cô ấy là 'Miao'."

  • "Ieri sera, abbiamo chiamato un taxi per tornare a casa."

    "Tối hôm qua, chúng tôi đã gọi một chiếc taxi để về nhà."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Ti chiamerei domani, ma non ho il tuo numero."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, nhưng tôi không có số của bạn."

  • "Se avessi più tempo, chiamerei tutti i miei amici per invitarli alla festa."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gọi cho tất cả bạn bè của tôi để mời họ đến bữa tiệc."

  • "Non lo chiamerei bugiardo, forse si è solo sbagliato."

    "Tôi sẽ không gọi anh ta là kẻ nói dối, có lẽ anh ta chỉ nhầm lẫn thôi."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo che mi avresti chiamato, sarei rimasto a casa."

    "Nếu tôi biết bạn sẽ gọi cho tôi, tôi đã ở nhà."

  • "Se chiamassi il 118 immediatamente, l'ambulanza arriverebbe in pochi minuti."

    "Nếu bạn gọi 118 ngay lập tức, xe cứu thương sẽ đến trong vài phút."

  • "Se la chiamassimo per nome, forse si sentirebbe più a suo agio."

    "Nếu chúng ta gọi cô ấy bằng tên, có lẽ cô ấy sẽ cảm thấy thoải mái hơn."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani chiamerò il mio amico per invitarlo alla festa."

    "Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn tôi để mời anh ấy đến bữa tiệc."

  • "La prossima settimana chiameremo un idraulico per riparare il rubinetto."

    "Tuần tới chúng tôi sẽ gọi một thợ sửa ống nước để sửa vòi nước."

  • "Se avrò tempo, ti chiamerò stasera per chiacchierare un po'."

    "Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ gọi cho bạn tối nay để trò chuyện một chút."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho chiamato il mio cane Max."

    "Tôi đã gọi con chó của tôi là Max."

  • "Abbiamo chiamato Maria per invitarla alla festa."

    "Chúng tôi đã gọi Maria để mời cô ấy đến bữa tiệc."

  • "Ieri ho chiamato il servizio clienti per un problema con il mio ordine."

    "Hôm qua tôi đã gọi cho dịch vụ khách hàng vì một vấn đề với đơn hàng của tôi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La pizza è chiamata "Margherita" in onore della regina."

    "Pizza được gọi là "Margherita" để vinh danh nữ hoàng."

  • "I bambini sono stati chiamati a partecipare al concorso."

    "Những đứa trẻ đã được gọi để tham gia cuộc thi."

  • "Questa strada verrà chiamata "Via della Libertà" dal sindaco."

    "Con đường này sẽ được thị trưởng gọi là "Đường Tự do"."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come ti chiami?"

    "Bạn tên là gì?"

  • "Chi ha chiamato al telefono?"

    "Ai đã gọi điện thoại?"

  • "Perché lo chiamano "il professore"?"

    "Tại sao họ gọi anh ta là "giáo sư"?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Mi chiamo Marco."

    "Tên tôi là Marco."

  • "Non voglio chiamare il dottore, sto meglio."

    "Tôi không muốn gọi bác sĩ, tôi ổn hơn rồi."

  • "Come vuoi chiamare il tuo cane?"

    "Bạn muốn gọi con chó của bạn là gì?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che mi chiamassi per scusarti."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn gọi cho tôi để xin lỗi."

  • "Era necessario che lo chiamassimo subito dopo l'incidente."

    "Cần thiết là chúng ta phải gọi cho anh ta ngay sau tai nạn."

  • "Dubitavo che la chiamassero per quel lavoro."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ gọi cô ấy cho công việc đó."