(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terracotta
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật, Kiến trúc, Khảo cổ học

terracotta

/ˌtɛrrakˈkɔtta/
đất nung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terracotta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Argilla cotta, non smaltata, di colore rossiccio, usata per oggetti ornamentali o per elementi costruttivi.

Ý nghĩa của "terracotta" trong tiếng Việt

Đất nung không tráng men, thường có màu nâu đỏ và được sử dụng đặc biệt làm vật liệu xây dựng trang trí hoặc trong điêu khắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "terracotta"

  • "La facciata dell'edificio era decorata con elementi in terracotta."

    "Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng các yếu tố đất nung."

  • "Ho comprato un vaso di terracotta per il mio balcone."

    "Tôi đã mua một cái bình đất nung cho ban công của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terracotta"

Đồng nghĩa

coccio (mảnh vỡ bằng đất nung)

Cách dùng "terracotta" & Ghi chú

Cách dùng "terracotta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'terracotta' dùng để chỉ đất nung không tráng men, thường có màu đỏ hoặc nâu đỏ, và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và điêu khắc. Cần phân biệt với các loại gốm sứ khác có tráng men.

Ngữ pháp & Chia từ "terracotta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la terracotta
La terracotta è un materiale da costruzione molto antico.
(Đất nung là một vật liệu xây dựng rất cổ xưa.)
Với mạo từ xác định le terrecotte
Le terrecotte di Impruneta sono famose in tutto il mondo.
(Đất nung của Impruneta nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định una terracotta
Ho comprato una terracotta per decorare il giardino.
(Tôi đã mua một món đồ bằng đất nung để trang trí khu vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La terracotta è un materiale molto usato nell'arte."

    "Đất nung là một vật liệu được sử dụng rất nhiều trong nghệ thuật."

  • "Gli artigiani hanno creato vasi di terracotta di diverse dimensioni."

    "Những người thợ thủ công đã tạo ra những chiếc bình đất nung với nhiều kích cỡ khác nhau."

  • "Il pavimento è fatto di terracotta resistente."

    "Sàn nhà được làm bằng đất nung bền."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato una statuetta di terracotta al mercato."

    "Tôi đã mua một bức tượng nhỏ bằng đất nung ở chợ."

  • "Nel giardino c'è un vaso di terracotta pieno di fiori."

    "Trong vườn có một chậu đất nung đầy hoa."

  • "Abbiamo visto un'antica fornace per la terracotta durante la nostra gita in Toscana."

    "Chúng tôi đã thấy một lò nung đất nung cổ trong chuyến đi của chúng tôi ở Tuscany."