(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cotta
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Tình cảm

cotta

/ˈkɔtta/
tình yêu gà bông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cotta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una infatuazione, un'attrazione romantica superficiale e di breve durata, tipicamente provata da adolescenti.

Ý nghĩa của "cotta" trong tiếng Việt

Một cảm giác yêu đương, thường được cảm nhận bởi những người trẻ tuổi, không quá nghiêm túc hoặc có khả năng kéo dài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cotta"

  • "Da ragazzina, avevo una cotta per un cantante famoso."

    "Khi còn là một cô bé, tôi đã từng phải lòng một ca sĩ nổi tiếng."

  • "Sofia ha una cotta per il suo compagno di classe, ma lui non se ne accorge."

    "Sofia đang 'cảm nắng' bạn cùng lớp, nhưng cậu ấy không nhận ra điều đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cotta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cotta" & Ghi chú

Cách dùng "cotta" đúng ngữ cảnh

Tương đương với cảm giác yêu thích thoáng qua, thường thấy ở tuổi trẻ. Khác với 'amore' (tình yêu) vì nó không sâu sắc và thường không kéo dài.

Ngữ pháp & Chia từ "cotta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cotta
Ho preso la cotta per il nuovo vicino.
(Tôi đã phải lòng người hàng xóm mới.)
Với mạo từ xác định le cotte
Le cotte adolescenziali sono spesso intense.
(Những rung động tuổi thiếu niên thường rất mãnh liệt.)
Với mạo từ không xác định una cotta
Ho avuto una cotta per lei al liceo.
(Tôi đã từng thích thầm cô ấy hồi trung học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La cotta per il nuovo compagno di classe è durata solo una settimana."

    "Cơn cảm nắng dành cho bạn học mới chỉ kéo dài một tuần."

  • "Il ricordo della sua prima cotta le fa ancora sorridere."

    "Ký ức về mối tình đầu của cô ấy vẫn khiến cô ấy mỉm cười."

  • "Le cotte adolescenziali sono spesso intense ma effimere."

    "Những cơn cảm nắng tuổi thiếu niên thường mãnh liệt nhưng phù du."