cotta
Định nghĩa & Giải nghĩa "cotta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una infatuazione, un'attrazione romantica superficiale e di breve durata, tipicamente provata da adolescenti.
Ý nghĩa của "cotta" trong tiếng Việt
Một cảm giác yêu đương, thường được cảm nhận bởi những người trẻ tuổi, không quá nghiêm túc hoặc có khả năng kéo dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cotta"
-
"Da ragazzina, avevo una cotta per un cantante famoso."
"Khi còn là một cô bé, tôi đã từng phải lòng một ca sĩ nổi tiếng."
-
"Sofia ha una cotta per il suo compagno di classe, ma lui non se ne accorge."
"Sofia đang 'cảm nắng' bạn cùng lớp, nhưng cậu ấy không nhận ra điều đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cotta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cotta" & Ghi chú
Cách dùng "cotta" đúng ngữ cảnh
Tương đương với cảm giác yêu thích thoáng qua, thường thấy ở tuổi trẻ. Khác với 'amore' (tình yêu) vì nó không sâu sắc và thường không kéo dài.
Ngữ pháp & Chia từ "cotta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cotta |
Ho preso la cotta per il nuovo vicino.
(Tôi đã phải lòng người hàng xóm mới.)
|
| Với mạo từ xác định | le cotte |
Le cotte adolescenziali sono spesso intense.
(Những rung động tuổi thiếu niên thường rất mãnh liệt.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cotta |
Ho avuto una cotta per lei al liceo.
(Tôi đã từng thích thầm cô ấy hồi trung học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La cotta per il nuovo compagno di classe è durata solo una settimana."
"Cơn cảm nắng dành cho bạn học mới chỉ kéo dài một tuần."
-
"Il ricordo della sua prima cotta le fa ancora sorridere."
"Ký ức về mối tình đầu của cô ấy vẫn khiến cô ấy mỉm cười."
-
"Le cotte adolescenziali sono spesso intense ma effimere."
"Những cơn cảm nắng tuổi thiếu niên thường mãnh liệt nhưng phù du."