(Vị trí top_banner)
Hình minh họa testata
B1
sostantivo femminile B1 Kỹ thuật ô tô

testata

/teˈstaːta/
đầu xi lanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "testata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte superiore del cilindro di un motore a combustione interna che chiude la camera di combustione.

Ý nghĩa của "testata" trong tiếng Việt

Một bộ phận có thể tháo rời của động cơ đốt trong, chứa các van và buồng đốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "testata"

  • "La testata del motore deve essere sostituita."

    "Đầu xi lanh của động cơ cần phải được thay thế."

  • "Il meccanico sta controllando la testata per eventuali danni."

    "Người thợ máy đang kiểm tra đầu xi lanh xem có hư hỏng gì không."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "testata"

Đồng nghĩa

coperchio del cilindro (Nắp xi lanh)

Cách dùng "testata" & Ghi chú

Cách dùng "testata" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'testata' có thể chỉ phần đầu của nhiều vật thể, không chỉ động cơ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "testata" (Grammatica)