testata
Định nghĩa & Giải nghĩa "testata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte superiore del cilindro di un motore a combustione interna che chiude la camera di combustione.
Ý nghĩa của "testata" trong tiếng Việt
Một bộ phận có thể tháo rời của động cơ đốt trong, chứa các van và buồng đốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "testata"
-
"La testata del motore deve essere sostituita."
"Đầu xi lanh của động cơ cần phải được thay thế."
-
"Il meccanico sta controllando la testata per eventuali danni."
"Người thợ máy đang kiểm tra đầu xi lanh xem có hư hỏng gì không."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "testata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "testata" & Ghi chú
Cách dùng "testata" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'testata' có thể chỉ phần đầu của nhiều vật thể, không chỉ động cơ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.