(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superiore
B1
aggettivo B1 General

superiore

/su.peˈrjo.re/
vượt quá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "superiore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova più in alto, che è posto sopra; che eccelle per qualità o grado.

Ý nghĩa của "superiore" trong tiếng Việt

Vượt quá; vượt trội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "superiore"

  • "Questo vino è di qualità superiore."

    "Loại rượu này có chất lượng vượt trội."

  • "Il direttore è il mio superiore."

    "Giám đốc là người cấp trên của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superiore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "superiore" & Ghi chú

Cách dùng "superiore" đúng ngữ cảnh

Từ 'superiore' có nghĩa là 'vượt trội', 'cao hơn' về cả nghĩa đen (vị trí) lẫn nghĩa bóng (chất lượng, cấp độ). Cần phân biệt với các từ như 'eccessivo' (quá mức) khi muốn diễn tả sự vượt quá về số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "superiore" (Grammatica)