superiore
Định nghĩa & Giải nghĩa "superiore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova più in alto, che è posto sopra; che eccelle per qualità o grado.
Ý nghĩa của "superiore" trong tiếng Việt
Vượt quá; vượt trội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "superiore"
-
"Questo vino è di qualità superiore."
"Loại rượu này có chất lượng vượt trội."
-
"Il direttore è il mio superiore."
"Giám đốc là người cấp trên của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superiore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "superiore" & Ghi chú
Cách dùng "superiore" đúng ngữ cảnh
Từ 'superiore' có nghĩa là 'vượt trội', 'cao hơn' về cả nghĩa đen (vị trí) lẫn nghĩa bóng (chất lượng, cấp độ). Cần phân biệt với các từ như 'eccessivo' (quá mức) khi muốn diễn tả sự vượt quá về số lượng.